Dai Quang Phat Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$167.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001735079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCQ7DEX |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | xóm 4, Xã Phúc Thọ, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐẠI QUANG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 4 Phúc Thọ, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84944072678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $167.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $167.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 碳酸钙 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-10-04 | 其他乙酸酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-09-25 | 碳酸钙 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-09-25 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-25 | 其他乙酸酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-09-25 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2025-09-25 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $647 |
| 2025-09-25 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-25 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-13 | 其他钢铁结构体 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $860 |