Ngu Phuc Electric Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
2
进口笔数
262
出口笔数
$6.2K
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200369637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PYMNE5 |
| 成立日期 | 1999-09-28 |
| 联系地址 | Số 7 lô 3B đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NGŨ PHÚC |
| 企业英文名称 | NGU PHUC ELECTRIC EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 lô 3B đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253761768 |
| 传真 | 02253761766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853952 | LED灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $2.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabeltec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| HOUNG JI INDSUTRY CO ., LTD | 中国台湾 | 1 | $420 | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.80M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 39 | $253.3K | 木托盘、其他纸制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 19 | $123.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $98.0K | 印刷标签、智能卡 |
| A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $75.3K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 20 | $60.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 48 | $49.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.0K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 过滤净化器零件 | HOUNG JI INDSUTRY CO ., LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2023-12-05 | 铜绕组线 | Kabeltec Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $2.3K |
| 2023-12-05 | 铜绕组线 | Kabeltec Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $3.5K |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH PHU TUNG O TO DAIMAY VIET NAM (MST: 0202213307) | 越南 | $325 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-24 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH PHU TUNG O TO DAIMAY VIET NAM (MST: 0202213307) | 越南 | $8 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH PHU TUNG O TO DAIMAY VIET NAM (MST: 0202213307) | 越南 | $57 |
| 2026-06-24 | 其他塑料建材 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH PHU TUNG O TO DAIMAY VIET NAM (MST: 0202213307) | 越南 | $213 |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH PHU TUNG O TO DAIMAY VIET NAM (MST: 0202213307) | 越南 | $45 |