Phuong Nam Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP PHươNG NAM

0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$469.4K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109461376
企查查编码QVNS2SU532
成立日期2020-12-16
联系地址Số 8A, Hẻm 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG NAM
企业英文名称PHUONG NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8A, Hẻm 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84968291574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
391740塑料管件
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南196$466.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南66$302.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南13$57.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南26$25.5K自粘塑料片、自粘纸板
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南6$21.9K钢化安全玻璃、其他铝制品
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南11$14.8K阀门零件、其他钢铁制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南15$8.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$8.5K光伏组件、其他塑料制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南6$8.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南9$7.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南26$7.0K自粘塑料片、其他泡沫塑料

近期贸易明细

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$29
2026-04-29非纺织润滑剂COSONIC VIETNAM CO LTD$2.8K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$23
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$27
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$17
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$29
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$20
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$29
2026-04-29其他橡胶带ESSA HI TECH CO LTD越南$239
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ESSA HI TECH CO LTD越南$14

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →