Phuong Nam Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP PHươNG NAM
- 邮箱3
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$469.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109461376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2SU532 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 8A, Hẻm 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8A, Hẻm 38/58/17 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84968291574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $466.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 66 | $302.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $25.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.9K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | COSONIC VIETNAM CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $14 |