Thi Phuc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 金属办公家具

越南 · 在业

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$36.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401316057
企查查编码QVNCKUW6GX
成立日期2009-11-26
联系地址88- Tiểu La, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THI PHÚC
企业英文名称THI PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Tiểu La, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch
电话+842362618618
邮箱thiphuc.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940139可调转椅
940161软垫木座椅
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
841459其他风扇
841510窗式/壁挂空调
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$36.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南11$25.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Arena Technologies Co., Ltd.越南2$6.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K热轧钢条<14mm、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K变压器零件、其他钢铁制品
Viet Nam Tokai Co., Ltd.越南1$487其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-06金属办公家具FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$2.1K
2025-08-16可调转椅FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$354
2025-08-16金属办公家具FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$796
2025-08-16金属办公家具FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$196
2025-08-16金属办公家具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$166
2025-08-16木制办公家具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$538
2025-08-16金属办公家具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$411
2025-07-25可调转椅CCI Vietnam Co., Ltd.越南$534
2025-07-25金属办公家具CCI VIETNAM越南$216
2025-07-25金属办公家具CCI VIETNAM越南$111

相关企业 · 同类产品

Thi Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →