Phu An Packaging & Paper Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY Và BAO Bì PHú AN

1
进口笔数
158
出口笔数
$627.7K
进口金额
$978.8K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $627.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300278874
企查查编码QVNFPP40PN
成立日期2005-10-28
联系地址Cụm công nghiệp 2 Phong Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VÀ BAO BÌ PHÚ AN
企业英文名称PHU AN PACKAGING AND PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp 2 Phong Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842226286831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844316柔性版印刷机
844391印刷机零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481190其他涂布纸
480524再生挂面纸板
48194040厘米以下纸袋
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$627.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$811.8K
老挝50$167.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingzhou Multi-Flex Machinery Co., Ltd.印度尼西亚1$627.7K传动轴及曲柄、其他印刷机零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南66$564.4K通信设备零件、自粘塑料片
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南31$209.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝49$159.9K再生挂面纸板、瓦楞纸箱
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南11$38.5K其他塑料制品、自粘塑料片
DPH International Joint Stock Co., Ltd.老挝1$7.1K非瓦楞折叠盒、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$12.1K
2023-11-28柔性版印刷机QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$565.0K
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$10.5K
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$14.7K
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$3.0K
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$11.7K
2023-11-28印刷机零件QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD中国$10.7K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$1.6K
2026-04-27瓦楞纸箱NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC)老挝$237
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$564
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$2.7K
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$672
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$4.3K
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$8.9K
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$1.9K
2026-04-27瓦楞纸箱NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC)老挝$499
2026-04-27瓦楞纸箱BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$231

相关企业 · 同类产品

Phu An Packaging & Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →