Phu An Packaging & Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY Và BAO Bì PHú AN
1
进口笔数
158
出口笔数
$627.7K
进口金额
$978.8K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300278874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPP40PN |
| 成立日期 | 2005-10-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp 2 Phong Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VÀ BAO BÌ PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN PACKAGING AND PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp 2 Phong Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842226286831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $627.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $811.8K |
| 老挝 | 50 | $167.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Multi-Flex Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $627.7K | 传动轴及曲柄、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 66 | $564.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 31 | $209.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 49 | $159.9K | 再生挂面纸板、瓦楞纸箱 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-11-28 | 柔性版印刷机 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $565.0K |
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-11-28 | 印刷机零件 | QINGZHOU MULTI FLEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $237 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $564 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | NAMALAT PAPER BAG SOLE CO LTD (NPC) | 老挝 | $499 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $231 |