Viet Hung Trading & Service General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP VIệT HUNG
- 邮箱1
16
进口笔数
0
出口笔数
$365.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKH3H8S |
| 成立日期 | 2019-12-17 |
| 联系地址 | Số 428 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIỆT HUNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG TRADING AND SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 428 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $365.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Excel Power Co., Ltd. | 中国 | 12 | $305.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-01 | 75kVA以下柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $8.5K |