Manh Nhut Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY CôNG Cụ MạNH NHựT
99
进口笔数
0
出口笔数
$555.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101993194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5W69V4 |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 128, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY CÔNG CỤ MẠNH NHỰT |
| 企业英文名称 | MANH NHUT MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84909858151 |
| 邮箱 | manhnhut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843351 | 联合收割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $555.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanmon International Co., Ltd. | 日本 | 28 | $167.5K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Nakasho Co., Ltd. | 日本 | 22 | $98.6K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| Saito Kenki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $56.7K | 其他金属车床、非自走式叉车 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 9 | $46.5K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| B-R Corp. Corporation | 日本 | 8 | $45.0K | 非数控镗铣床、75kVA以下交流发电机 |
| The SEDO Corporation | 日本 | 7 | $44.3K | 非数控镗铣床、非车用柴油机 |
| F.T. Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $40.2K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| KEN Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $30.1K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
| Shima | 日本 | 5 | $21.4K | 360度挖掘机、车身零件 |
| F. Uchiyama & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $698 |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $634 |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $952 |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $571 |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $761 |
| 2024-10-31 | 动力割草机 | KANMON INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $79 |
| 2024-10-31 | 75-375千伏安交流发电机 | Kanmon International Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |