Manh Nhut Machinery Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 非车用柴油机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY CôNG Cụ MạNH NHựT

99
进口笔数
0
出口笔数
$555.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101993194
企查查编码QVNM5W69V4
成立日期2021-10-18
联系地址Số 128, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY CÔNG CỤ MẠNH NHỰT
企业英文名称MANH NHUT MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 128, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84909858151
邮箱manhnhut@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
843229非圆盘耙及中耕机
846729其他电动手工具
85016175kVA以下交流发电机
843320其他割草机
846781非电动链锯
842790非自走式叉车
841480其他气泵
842952360度挖掘机
843351联合收割机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本99$555.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanmon International Co., Ltd.日本28$167.5K50-250cc摩托车、50cc以下摩托车
Nakasho Co., Ltd.日本22$98.6K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机
Saito Kenki Co., Ltd.日本7$56.7K其他金属车床、非自走式叉车
Uej Co., Ltd.日本9$46.5K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
B-R Corp. Corporation日本8$45.0K非数控镗铣床、75kVA以下交流发电机
The SEDO Corporation日本7$44.3K非数控镗铣床、非车用柴油机
F.T. Trading Co., Ltd.日本7$40.2K50-250cc摩托车、50cc以下摩托车
KEN Trading Co., Ltd.日本5$30.1K非车用柴油机、75kVA以下交流发电机
Shima日本5$21.4K360度挖掘机、车身零件
F. Uchiyama & Co., Ltd.日本1$4.6K360度挖掘机、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28非自走式叉车Nakasho Co., Ltd.日本$698
2024-11-28非自走式叉车NAKASHO CO LTD日本$634
2024-11-28非自走式叉车Nakasho Co., Ltd.日本$952
2024-11-28非自走式叉车NAKASHO CO LTD日本$1.1K
2024-11-28非自走式叉车NAKASHO CO LTD日本$571
2024-11-28非自走式叉车Nakasho Co., Ltd.日本$2.1K
2024-11-28非自走式叉车NAKASHO CO LTD日本$1.3K
2024-11-28非自走式叉车NAKASHO CO LTD日本$761
2024-10-31动力割草机KANMON INTERNATIONAL CO LTD日本$79
2024-10-3175-375千伏安交流发电机Kanmon International Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Manh Nhut Machinery Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →