Toan Phat Import Export Trading Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Toàn Phát
30
进口笔数
1
出口笔数
$483.7K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-02
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312509931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TE060Q |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 138/15 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT IMPORT EXPORT TRADING ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138/15 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838107828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $304.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $179.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum Filtration Medium Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $179.7K | 锰氧化物、二氧化硅 |
| Xiamen Trade Easy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.1K | 其他纸制品、男式合成纤维裤 |
| Yuyao Kingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $64.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Xiamen Trade Easy Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 便携式电灯、涂布牛皮纸板 |
| Ningbo Chunxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他电气开关、乙烯聚合物硬管 |
| LIU | 中国 | 1 | $453 | 棉质衬衫、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.9K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他天然砂 | QUANTUM FILTRATION MEDIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 其他天然砂 | QUANTUM FILTRATION MEDIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 气体计量仪表 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-09 | 气体计量仪表 | YUYAO KINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 聚合物离子交换剂 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $21.9K |