PHAM KHANG INVESTMENT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG PHạM KHANG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$684.9K
出口金额
—
最近进口
2024-11-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501773422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSY6BFH |
| 成立日期 | 2011-01-18 |
| 联系地址 | Khu phố Trảng Lớn, Phường Hắc Dịch, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHẠM KHANG |
| 企业英文名称 | PHAM KHANG INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trảng Lớn, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543897379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 696.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $263.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $179.3K |
| 老挝 | 2 | $165.7K |
| 泰国 | 1 | $76.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCIM SDN.BHD | 马来西亚 | 1 | $263.8K | 高纯硅、其他钢铁结构体 |
| VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | 9 | $179.3K | 其他钢铁结构体、9mm以上MDF板 |
| THANALENG DRY PORT SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $165.7K | 其他钢铁结构体 |
| MARVEL TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | 1 | $76.1K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2024-11-09 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |