Thanh An Services Development & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 671 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Và Thương Mại Thành An

17
进口笔数
671
出口笔数
$1.57M
进口金额
$34.30M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $870.5K · 14 笔2023-12进口 $92.2K · 1 笔出口 $758.7K · 14 笔2024-01进口 $129.2K · 2 笔出口 $797.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2024-03进口 $106.7K · 2 笔出口 $485.7K · 19 笔2024-04进口 $528.9K · 2 笔出口 $547.5K · 24 笔2024-05进口 $69.0K · 1 笔出口 $1.03M · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $625.8K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.6K · 20 笔2024-10进口 $324.7K · 3 笔出口 $842.7K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 22 笔2024-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.31M · 28 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $685.2K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $955.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $901.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 6 笔2026-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $623.0K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $870.5K · 14 笔2023-12进口 $92.2K · 1 笔出口 $758.7K · 14 笔2024-01进口 $129.2K · 2 笔出口 $797.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 6 笔2024-03进口 $106.7K · 2 笔出口 $485.7K · 19 笔2024-04进口 $528.9K · 2 笔出口 $547.5K · 24 笔2024-05进口 $69.0K · 1 笔出口 $1.03M · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $625.8K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.6K · 20 笔2024-10进口 $324.7K · 3 笔出口 $842.7K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 22 笔2024-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.31M · 28 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $685.2K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $955.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $901.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 6 笔2026-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $623.0K · 24 笔

工商档案

企业注册号0106597883
企查查编码QVNSS58PY1
成立日期2014-07-11
联系地址Số nhà 15, ngõ 201 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH AN
企业英文名称THANH AN SERVICES DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话941790135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
846599其他木工机床
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
846593木材研磨机
841935工业干燥机
8466928465机器零件
847982混合机
320820丙烯酸乙烯漆
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
440839热带木薄板
440890其他薄木板
441292非针叶木胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.56M
拉脱维亚1$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国614$32.64M
加拿大23$569.8K
英属维京群岛9$406.3K
越南15$402.7K
印度4$164.7K
捷克4$88.3K
中国台湾2$26.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国9$999.1K其他薄木板、未涂布卷纸
Shandong Chuangxin Automation Equipment Co., Ltd.中国1$231.8K其他木工机床、其他连续输送机
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国3$134.0K其他薄木板、未涂布卷纸
Qingdao Shengmeng Wood & Mechanical Manufacture Co., Ltd.中国1$92.2K木材研磨机、木工机床刀片
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国1$52.0K其他薄木板、针叶木单板
Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$46.0K氨基树脂、聚乙烯醇
SIA Forest Wood拉脱维亚1$16.1K桦木原木、松木原木

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Principal Trading LLC美国237$21.38M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Canusa Wood Products Ltd.美国256$4.83M薄硬木胶合板、热带木胶合板
HONG KONG WOODTECH LTD中国香港22$2.40M薄硬木胶合板
HONGKONG PLYWOOD SERVICE LIMITED21$1.68M薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED美国36$737.6K薄硬木胶合板
CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大23$569.8K薄硬木胶合板
GOLDENWAY INTERNATIONAL TRADING LTD英属维京群岛9$406.3K其他热带胶合板、热带木胶合板
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南14$402.0K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Milestone Building Products Co., Ltd.美国14$241.6K薄硬木胶合板
Canusa Wood Products Ltd.加拿大6$87.7K薄硬木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25紫外线红外线灯Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$340
2026-06-25丙烯酸乙烯漆Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$45.7K
2026-03-17非泡沫塑料片Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国$13.0K
2026-03-17非泡沫塑料片Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国$39.0K
2025-01-11其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$12.5K
2025-01-11其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$28.6K
2024-12-31桦木原木SIA Forest Wood拉脱维亚$6.5K
2024-12-31桦木原木SIA Forest Wood拉脱维亚$9.6K
2024-10-30其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$11.3K
2024-10-30其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$31.3K

出口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$24.8K
2026-06-30薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$24.8K
2026-06-30薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$18.8K
2026-06-30薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$25.9K
2026-06-30薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$16.0K
2026-06-29薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$18.1K
2026-06-29薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$54.2K
2026-06-29薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$18.1K
2026-06-26薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$19.3K
2026-06-26薄硬木胶合板CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED加拿大$18.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh An Services Development & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →