Thanh An Services Development & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 671 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Và Thương Mại Thành An
17
进口笔数
671
出口笔数
$1.57M
进口金额
$34.30M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS58PY1 |
| 成立日期 | 2014-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 201 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN SERVICES DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 941790135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.56M |
| 拉脱维亚 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 614 | $32.64M |
| 加拿大 | 23 | $569.8K |
| 英属维京群岛 | 9 | $406.3K |
| 越南 | 15 | $402.7K |
| 印度 | 4 | $164.7K |
| 捷克 | 4 | $88.3K |
| 中国台湾 | 2 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $999.1K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Shandong Chuangxin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231.8K | 其他木工机床、其他连续输送机 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.0K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Qingdao Shengmeng Wood & Mechanical Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.2K | 木材研磨机、木工机床刀片 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 氨基树脂、聚乙烯醇 |
| SIA Forest Wood | 拉脱维亚 | 1 | $16.1K | 桦木原木、松木原木 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Principal Trading LLC | 美国 | 237 | $21.38M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Canusa Wood Products Ltd. | 美国 | 256 | $4.83M | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| HONG KONG WOODTECH LTD | 中国香港 | 22 | $2.40M | 薄硬木胶合板 |
| HONGKONG PLYWOOD SERVICE LIMITED | 21 | $1.68M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 | |
| CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 美国 | 36 | $737.6K | 薄硬木胶合板 |
| CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | 23 | $569.8K | 薄硬木胶合板 |
| GOLDENWAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 英属维京群岛 | 9 | $406.3K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $402.0K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Milestone Building Products Co., Ltd. | 美国 | 14 | $241.6K | 薄硬木胶合板 |
| Canusa Wood Products Ltd. | 加拿大 | 6 | $87.7K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 紫外线红外线灯 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-06-25 | 丙烯酸乙烯漆 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-17 | 非泡沫塑料片 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-17 | 非泡沫塑料片 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2025-01-11 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-11 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2024-12-31 | 桦木原木 | SIA Forest Wood | 拉脱维亚 | $6.5K |
| 2024-12-31 | 桦木原木 | SIA Forest Wood | 拉脱维亚 | $9.6K |
| 2024-10-30 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-30 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $31.3K |
出口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $24.8K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $24.8K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $18.8K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $25.9K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $16.0K |
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $18.1K |
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $54.2K |
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $18.1K |
| 2026-06-26 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $19.3K |
| 2026-06-26 | 薄硬木胶合板 | CANUSA WOOD PRODUCTS LIMITED | 加拿大 | $18.4K |