VNC Kiln Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ Lò VNC
24
进口笔数
0
出口笔数
$633.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108086235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HJX0V7 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 74, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ LÒ VNC |
| 企业英文名称 | VNC KILN TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 74, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437678333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $633.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $278.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Sitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.7K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.0K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.8K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Zibo Jingyuan Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Shandong Hongxing Energy Saving Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Linyi Brick Mate Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 非泡沫橡胶密封件、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | ZIBO JINGYUAN THERMAL INSULATIO MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 矿物棉 | ZIBO JINGYUAN THERMAL INSULATIO MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-10 | 矿物棉 | ZIBO JINGYUAN THERMAL INSULATIO MATERIAL CO LTD | 中国 | $396 |
| 2024-12-03 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-03 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $877 |
| 2024-12-03 | 非不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2024-12-03 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-03 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-03 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-03 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |