Dai Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 589 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Lục
0
进口笔数
589
出口笔数
$0
进口金额
$538.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302522193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKHE3WQ |
| 成立日期 | 2002-01-09 |
| 联系地址 | Số 21 Đường số 28, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LỤC |
| 企业英文名称 | ĐẠI LỤC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường số 28, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842839878443 |
| 邮箱 | dailuc@dailuclabel.com |
| 官网 | dailuclabel.com |
| 传真 | 0839878445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 587 | $536.2K |
| 日本 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 447 | $362.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $94.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $69.0K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $10.9K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Gunze Ltd. | 日本 | 2 | $2.5K | 印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $28 |