VIET NAM HEART PRO MEDIA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG HEART PRO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109344129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MW9SNG |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 31/26 phố Trần Quốc Hoàn, tổ 10, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HEART PRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEART PRO MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngách 31/26 phố Trần Quốc Hoàn, tổ 10, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0965758130 |
| 邮箱 | info.heartpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUB COMMERCE VIET | 法国 | 1 | $10.7K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 男式化纤裤 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $743 |
| 2024-06-17 | 非棉针织背心 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $679 |
| 2024-06-17 | 男式化纤裤 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $743 |
| 2024-06-17 | 非棉针织背心 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $679 |
| 2024-06-17 | 男式化纤裤 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $1.0K |
| 2024-06-17 | 女式化纤裙 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $943 |
| 2024-06-17 | 非棉针织背心 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $646 |
| 2024-06-17 | 男式化纤裤 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $905 |
| 2024-06-17 | 女式化纤裙 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $436 |
| 2024-06-17 | 棉针织T恤 | HUB COMMERCE VIET | 法国 | $711 |