Sunway Import Export Art Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ THUậT XUấT NHậP KHẩU SUNWAY
49
进口笔数
0
出口笔数
$239.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108566104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD770N9 |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Kim Bồng, Xã Kim Đường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU SUNWAY |
| 企业英文名称 | SUNWAY IMPORT EXPORT ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Bồng, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842471099444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $170.9K |
| 日本 | 7 | $48.1K |
| 中国台湾 | 9 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mae Stationery Commodity Co., Ltd. | 中国 | 17 | $124.4K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| Too Marker Products Inc. | 哈萨克斯坦 | 7 | $48.7K | 毡尖笔、其他墨水 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $25.8K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| MING-LIN ART SUPPLIES CO.,LTD | 中国台湾 | 9 | $20.4K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $157 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $133 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $157 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $180 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $25 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $54 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $7 |
| 2026-03-13 | 钢笔笔尖 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $7 |
| 2026-03-13 | 毡尖笔 | TOO MARKER PRODUCTS INC | 日本 | $42 |