Hung Viet Agricultural Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN HưNG VIệT

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$337.1K
出口金额
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800755634
企查查编码QVNB19TDTR
成立日期2009-11-19
联系地址Thôn Phúc Tân, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN HƯNG VIỆT
企业英文名称HUNG VIET AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phúc Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842203718318
邮箱tangxuantruonghd@gmail.com
传真02203718318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本812亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070310鲜洋葱青葱
070390其他葱属蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾23$286.7K
韩国3$22.3K
越南1$20.7K
马来西亚1$7.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dinglin Trading Co., Ltd.越南10$127.6K淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南5$104.1K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd.越南3$38.8K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
S.A. Trade Co., Ltd.韩国2$17.6K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
Extension Agriculture Co., Ltd.越南1$8.8K鲜洋葱青葱、加工大理石制品
Long Hang Agricultural Product Co., Ltd.越南1$7.8K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
TEMA SURIA SDN BHD马来西亚1$7.3K704901、其他芸苔属蔬菜
Yung Hang Trade Co., Ltd.越南1$7.2K其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆
Chunyuan Grain Industry Co., Ltd.越南1$6.0K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Woonhak Inc韩国1$4.7K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他芸苔属蔬菜S.A TRADE CO.,LTD韩国$11.9K
2026-03-06其他芸苔属蔬菜S.A TRADE CO.,LTD韩国$5.7K
2026-03-04其他芸苔属蔬菜Woonhak Inc韩国$4.7K
2025-09-20其他葱属蔬菜YUNG HANG TRADE CO LTD中国台湾$7.2K
2025-05-28其他芸苔属蔬菜CHUNYUAN GRAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾$6.0K
2025-05-06其他芸苔属蔬菜DINGLIN TRADING CO LTD中国台湾$5.8K
2025-05-06其他芸苔属蔬菜DINGLIN TRADING CO LTD中国台湾$5.0K
2025-04-23鲜洋葱青葱PINGTUNG COUNTY SMILE KUO AGRICULTURAL MARKETING COOPERATIVES中国台湾$4.2K
2025-04-23其他芸苔属蔬菜LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD中国台湾$7.8K
2025-04-15鲜洋葱青葱XIANZHIGUO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Viet Agricultural Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →