Hung Viet Agricultural Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN HưNG VIệT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$337.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800755634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB19TDTR |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842203718318 |
| 邮箱 | tangxuantruonghd@gmail.com |
| 传真 | 02203718318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 812亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $286.7K |
| 韩国 | 3 | $22.3K |
| 越南 | 1 | $20.7K |
| 马来西亚 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $127.6K | 淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $104.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| S.A. Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.6K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Extension Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 鲜洋葱青葱、加工大理石制品 |
| Long Hang Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| TEMA SURIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.3K | 704901、其他芸苔属蔬菜 |
| Yung Hang Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| Chunyuan Grain Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Woonhak Inc | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他芸苔属蔬菜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-03-06 | 其他芸苔属蔬菜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-04 | 其他芸苔属蔬菜 | Woonhak Inc | 韩国 | $4.7K |
| 2025-09-20 | 其他葱属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-05-28 | 其他芸苔属蔬菜 | CHUNYUAN GRAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-05-06 | 其他芸苔属蔬菜 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-05-06 | 其他芸苔属蔬菜 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGTUNG COUNTY SMILE KUO AGRICULTURAL MARKETING COOPERATIVES | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-04-23 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-04-15 | 鲜洋葱青葱 | XIANZHIGUO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |