Asia Trend Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA TREND TECH
54
进口笔数
83
出口笔数
$480.2K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1P1W8T |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 316B Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA TREND TECH |
| 企业英文名称 | ASIA TREND TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316B Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối, bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của Pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đàu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngopaif, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862761383 |
| 邮箱 | asiatrendtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.0088亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851439 | 其他电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $299.3K |
| 中国台湾 | 24 | $149.1K |
| 日本 | 17 | $28.2K |
| 韩国 | 3 | $2.9K |
| 马来西亚 | 5 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA TREND TECH CO LTD | 中国台湾 | 27 | $173.2K | 数据处理机、单功能打印机 |
| Shenzhen Dazhen Barcode Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| ASIA TREND TECH CO LTD | 中国香港 | 6 | $109.5K | 数据处理机、单功能打印机 |
| Asia Trend Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.2K | 数据处理机、自粘塑料片 |
| Asia Trend Tech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.8K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| SHENZHEN DAZHEN BARCODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.2K | 数据处理机 |
| Asia Trend Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 单功能打印机、打字机色带 |
| Shanghai Gongrong Ele Tech Development Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $712 | 数据处理机、静止变流器 |
| 4e8a557e89a8014c9dcfd0c43f6d05dd | 1 | $433 | ||
| SZ Guweiduo Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 其他塑料包装制品、剪刀及刀片 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.02M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $28.1K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Asia Trend Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 数据处理机、单功能打印机 |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $843 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 单功能打印机 | ASIA TREND TECH CO LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-03-30 | 单功能打印机 | ASIA TREND TECH CO LTD | 韩国 | $867 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | ASIA TREND TECH CO LTD | 马来西亚 | $171 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | ASIA TREND TECH CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-07 | 数据处理机 | ASIA TREND TECH CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-03-07 | 数据处理机 | ASIA TREND TECH CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-03 | 自粘塑料片 | ASIA TREND TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 数据处理机 | ASIA TREND TECH CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-01-05 | 单功能打印机 | SHENZHEN DAZHEN BARCODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN DAZHEN BARCODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-17 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |