Liberty Lace Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 机织花边(非化纤)

越南 · 在业

61
进口笔数
523
出口笔数
$1.78M
进口金额
$7.34M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 13 笔2023-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $95.4K · 11 笔2023-12进口 $120.4K · 2 笔出口 $133.1K · 16 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $124.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 9 笔2024-03进口 $124.6K · 1 笔出口 $100.1K · 11 笔2024-04进口 $378 · 1 笔出口 $84.8K · 9 笔2024-05进口 $49.1K · 3 笔出口 $120.0K · 12 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $73.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 11 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $136.1K · 11 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $96.7K · 7 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $130.2K · 10 笔2024-11进口 $664 · 1 笔出口 $127.3K · 9 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $96.4K · 14 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $237.8K · 12 笔2025-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $54.7K · 11 笔2025-03进口 $400 · 2 笔出口 $197.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 14 笔2025-05进口 $234.8K · 3 笔出口 $124.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 12 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $239.4K · 12 笔2025-08进口 $45.9K · 3 笔出口 $252.0K · 23 笔2025-09进口 $121.2K · 3 笔出口 $219.7K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.9K · 20 笔2025-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $320.2K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.5K · 20 笔2026-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $360.3K · 17 笔2026-02进口 $357.9K · 5 笔出口 $255.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 23 笔2026-04进口 $241.5K · 3 笔出口 $498.0K · 17 笔2026-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $477.8K · 20 笔2026-06进口 $242.7K · 3 笔出口 $425.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 13 笔2023-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $95.4K · 11 笔2023-12进口 $120.4K · 2 笔出口 $133.1K · 16 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $124.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 9 笔2024-03进口 $124.6K · 1 笔出口 $100.1K · 11 笔2024-04进口 $378 · 1 笔出口 $84.8K · 9 笔2024-05进口 $49.1K · 3 笔出口 $120.0K · 12 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $73.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 11 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $136.1K · 11 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $96.7K · 7 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $130.2K · 10 笔2024-11进口 $664 · 1 笔出口 $127.3K · 9 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $96.4K · 14 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $237.8K · 12 笔2025-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $54.7K · 11 笔2025-03进口 $400 · 2 笔出口 $197.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 14 笔2025-05进口 $234.8K · 3 笔出口 $124.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 12 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $239.4K · 12 笔2025-08进口 $45.9K · 3 笔出口 $252.0K · 23 笔2025-09进口 $121.2K · 3 笔出口 $219.7K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $372.9K · 20 笔2025-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $320.2K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.5K · 20 笔2026-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $360.3K · 17 笔2026-02进口 $357.9K · 5 笔出口 $255.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 23 笔2026-04进口 $241.5K · 3 笔出口 $498.0K · 17 笔2026-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $477.8K · 20 笔2026-06进口 $242.7K · 3 笔出口 $425.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号3600251554
企查查编码QVN055NGFV
成立日期1996-09-18
联系地址Số 6, đường 17A, KCN Biên Hoà 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LIBERTY LACE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, đường 17A, KCN Biên Hoà 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hoà 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513836763
邮箱tsai1@libertylace.vn
传真02513836764
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本593.2991亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540262聚酯长丝纱
844790纱线花边制造机
56039225-70克非织造布
540233变形聚酯单丝纱
580410网眼薄纱织物
580429机织花边(非化纤)
581092人造纤维刺绣
844540纺织络纱机
842290机械零件
844530并捻线机

出口

HS 编码产品
580429机织花边(非化纤)
581092人造纤维刺绣
580410网眼薄纱织物
580421人造纤维花边
540761聚酯长丝织物
580890装饰流苏
844790纱线花边制造机
844540纺织络纱机
580620窄幅弹性织物
580810编带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.76M
泰国18$16.4K
瑞士1$6.0K
日本10$1.7K
中国台湾1$415
中国香港1$134
韩国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本288$5.89M
越南116$734.4K
印度尼西亚28$336.1K
中国71$242.4K
柬埔寨5$63.7K
巴基斯坦2$35.0K
中国香港5$17.9K
巴西1$9.5K
菲律宾4$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国12$1.41M纱线花边制造机、机器零件(非成圈)
Shaoxing Qianxi Import & Export Co., Ltd.中国10$224.1K25-70克非织造布、变形聚酯单丝纱
Hangzhou Tita Industry Co., Ltd.中国3$67.1K变形聚酯单丝纱、25-70克非织造布
Shaoxing Qier Trading Co., Ltd.中国1$28.3K变形聚酯单丝纱、25-70克非织造布
Liberty Lace Co., Ltd.越南4$19.1K机织花边(非化纤)、人造纤维刺绣
Setafil (Thailand) Ltd.泰国18$16.4K聚酯长丝纱、变形聚酯单丝纱
Perfect Star Group Ltd.中国3$8.0K弹性针织布、染色合成针织布
PERFECT STAR GROUP LIMITED1$3.4K弹性针织布、网眼薄纱织物
Lecien Corp.日本7$1.2K弹性针织布、窄幅弹性织物
Chikazawa Lace Co., Ltd.日本2$400机织花边(非化纤)、印刷标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chikazawa Lace Co., Ltd.日本261$5.78M机织花边(非化纤)、非棉餐桌织物
Lecien Corp.日本94$645.6K胸罩、女式化纤内裤
Chikazawa Lace Co., Ltd.越南33$234.4K机织花边(非化纤)
PT BUSANA REMAJA AGRACIPTA印度尼西亚11$216.6K弹性针织布、橡塑浸渍纱线
Chikazawa Lace Co., Ltd.中国47$119.3K机织花边(非化纤)
Chikazawa Lace印度尼西亚13$78.3K聚酯长丝织物、机织花边(非化纤)
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南8$49.2K印刷标签、弹性针织布
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南8$20.7K印刷标签、非织造标签
Liberty Lace Co., Ltd.越南4$19.1K聚酯长丝纱、纱线花边制造机
Danu Vina Co., Ltd.越南4$5.4K玩具模型、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23纱线花边制造机Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国$120.1K
2026-06-23纱线花边制造机Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国$120.1K
2026-06-18聚酯长丝纱Setafil (Thailand) Ltd.泰国$2.5K
2026-05-15纺织络纱机Liberty Lace Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-15并捻线机Liberty Lace Co., Ltd.中国$8.0K
2026-05-15聚酯长丝纱Setafil (Thailand) Ltd.泰国$459
2026-04-28纱线花边制造机Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国$120.2K
2026-04-28纱线花边制造机Zhejiang Xinsheng Technology Corp., Ltd.中国$120.2K
2026-04-13聚酯长丝纱Setafil (Thailand) Ltd.泰国$328
2026-04-13聚酯长丝纱Setafil (Thailand) Ltd.泰国$328

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$6.6K
2026-06-30机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$41.5K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$5.5K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$4.4K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$3.3K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$18.0K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$34.0K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$10.7K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-29机织花边(非化纤)Chikazawa Lace Co., Ltd.日本$8.8K

相关企业 · 同类产品

Liberty Lace Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →