Kien Duc Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế KIếN ĐứC
10
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310502747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FGVMB7 |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | 220A-C Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KD HEALTH CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 đường số 2 cư xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84931898620 |
| 邮箱 | mai.vo@kdmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $165.5K |
| 德国 | 8 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai MicroPort Medical (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.5K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| TIB Molbiol Syntheselabor GmbH | 德国 | 8 | $24.7K | 诊断试剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 医用导管 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 医用导管 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | SHANGHAI MICROPORT MEDICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.0K |