Bio-Med Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bio-Med

283
进口笔数
13
出口笔数
$10.59M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-07
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.2K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $220.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $441.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 5 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $368.4K · 8 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-07进口 $299.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.3K · 3 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-09进口 $847.7K · 9 笔出口 $600.0K · 2 笔2024-10进口 $257.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 8 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-03进口 $312.6K · 4 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.8K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $698.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.4K · 15 笔出口 $460 · 2 笔2025-08进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $727.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 11 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-11进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $726.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $527.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.2K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $220.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $441.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 5 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $368.4K · 8 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-07进口 $299.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.3K · 3 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-09进口 $847.7K · 9 笔出口 $600.0K · 2 笔2024-10进口 $257.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 8 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 3 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-03进口 $312.6K · 4 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.8K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $698.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.4K · 15 笔出口 $460 · 2 笔2025-08进口 $67.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $727.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 11 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-11进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $726.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $527.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105167006
企查查编码QVNW1G460W
成立日期2011-03-02
联系地址Số 101 - B8 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED
企业英文名称BIO-MED JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 58 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02466811836
邮箱info@bio-med.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
902790切片机零件
320420荧光增白染料
902789分析仪器
853710电力控制板
902820液体计量表
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国275$9.99M
以色列1$244.9K
新加坡5$202.7K
瑞士12$136.4K
德国8$11.8K
中国台湾2$2.8K
法国1$1.7K
中国2$1.1K
加拿大1$300
日本2$230

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$750.0K
新加坡4$608.6K
印度2$340.0K
马来西亚1$300.0K
美国1$1.2K
以色列2$460

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡270$10.37M其他塑料制品、诊断试剂
Instrumentation Laboratory美国5$178.0K诊断试剂、其他诊断试剂
8d63ba3e2f1523024cc38759a8efb32f1$28.1K
Interscience Sdn. Bhd.马来西亚1$5.8K分析仪器、其他塑料制品
Abbott Molecular Inc.美国2$4.4K塑料容器、诊断试剂
Nano Macro Optics Co., Ltd.中国1$1.2K未装配光学元件、仪器滤光片
ABBOTT LABORATORIES SERVICES LLC中国台湾1$484数据处理机
Bioview Ltd.以色列2$450其他功能机器、其他电视摄像机
Bioview Ltd.日本1$80其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$1.99M分析仪器、液体过滤机械
Abbott Molecular新加坡1$4.3K非液体温度计
Abbott Molecular, Inc.美国1$1.2K其他塑料制品、温控处理零件
Bioview Ltd.以色列2$460其他钢铁制品、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.7K
2026-04-28诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.2K
2026-04-28诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.2K
2026-04-28诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.7K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.1K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.3K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$3.7K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$40.2K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$7.1K
2026-04-22诊断试剂ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.3K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$300.0K
2025-07-23其他电视摄像机BIOVIEW LTD以色列$300
2025-07-23其他钢铁制品BIOVIEW LTD以色列$80
2025-07-17其他钢铁制品BIOVIEW LTD以色列$80
2025-05-30非液体温度计ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.3K
2025-03-25分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$110.0K
2025-03-25分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$40.0K
2025-02-10分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$300.0K
2024-12-20分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD印度$300.0K
2024-09-13分析仪器ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$300.0K

相关企业 · 同类产品

Bio-Med Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →