Bio-Med Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bio-Med
283
进口笔数
13
出口笔数
$10.59M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-07
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105167006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1G460W |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số 101 - B8 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED |
| 企业英文名称 | BIO-MED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466811836 |
| 邮箱 | info@bio-med.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $9.99M |
| 以色列 | 1 | $244.9K |
| 新加坡 | 5 | $202.7K |
| 瑞士 | 12 | $136.4K |
| 德国 | 8 | $11.8K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $300 |
| 日本 | 2 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $750.0K |
| 新加坡 | 4 | $608.6K |
| 印度 | 2 | $340.0K |
| 马来西亚 | 1 | $300.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 以色列 | 2 | $460 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 270 | $10.37M | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Instrumentation Laboratory | 美国 | 5 | $178.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| 8d63ba3e2f1523024cc38759a8efb32f | 1 | $28.1K | ||
| Interscience Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Abbott Molecular Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 塑料容器、诊断试剂 |
| Nano Macro Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 未装配光学元件、仪器滤光片 |
| ABBOTT LABORATORIES SERVICES LLC | 中国台湾 | 1 | $484 | 数据处理机 |
| Bioview Ltd. | 以色列 | 2 | $450 | 其他功能机器、其他电视摄像机 |
| Bioview Ltd. | 日本 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.99M | 分析仪器、液体过滤机械 |
| Abbott Molecular | 新加坡 | 1 | $4.3K | 非液体温度计 |
| Abbott Molecular, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、温控处理零件 |
| Bioview Ltd. | 以色列 | 2 | $460 | 其他钢铁制品、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $40.2K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $300.0K |
| 2025-07-23 | 其他电视摄像机 | BIOVIEW LTD | 以色列 | $300 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | BIOVIEW LTD | 以色列 | $80 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | BIOVIEW LTD | 以色列 | $80 |
| 2025-05-30 | 非液体温度计 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2025-03-25 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $110.0K |
| 2025-03-25 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $40.0K |
| 2025-02-10 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $300.0K |
| 2024-12-20 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $300.0K |
| 2024-09-13 | 分析仪器 | ABBOTT LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $300.0K |