SDMYP
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
19
进口笔数
1
出口笔数
$318.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
2024-01-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303554141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW5HY75 |
| 成立日期 | 2004-11-26 |
| 联系地址 | 588-590 Trần văn giàu, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | C�NG TY TNHH S�N XU�T TH��NG M�I D�CH V� X�Y D�NG XU�T NH�P KH�U ��C PH� TH�NH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84947666168 |
| 邮箱 | ducphuthinh@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $257.2K |
| 越南 | 1 | $61.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | 12 | $247.4K | 染料颜料、其他染料 |
| Phuc Thinh Export Import Investment Corporation | 越南 | 1 | $61.5K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Universal Granimarmo Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Neelikon Food Dyes & Chemicals Ltd. | 印度 | 5 | $0 | 其他染料、色淀制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他染料 | NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 碱性染料 | NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 碱性染料 | NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 碱性染料 | NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 碱性染料 | NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD | 印度 | $0 |
| 2025-06-18 | 其他染料 | VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | $20.1K |
| 2025-06-18 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2025-06-18 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2025-06-18 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | $10.9K |
| 2025-06-18 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LIMITED | 印度 | $357 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | BODY ASSEMBLY ( PART NO. 499000-2) BODY ASSEMBLY ( PART NO. 499000-3) | FUTURE TECHNOLOGIES GROUP, LLC | 美国 | $0 |