SDMYP

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

19
进口笔数
1
出口笔数
$318.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
2024-01-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303554141
企查查编码QVNHW5HY75
成立日期2004-11-26
联系地址588-590 Trần văn giàu, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称C�NG TY TNHH S�N XU�T TH��NG M�I D�CH V� X�Y D�NG XU�T NH�P KH�U ��C PH� TH�NH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84947666168
邮箱ducphuthinh@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
320413碱性染料
320419其他染料
090411整粒胡椒
680223简单切割花岗岩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$257.2K
越南1$61.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIPUL ORGANICS LIMITED印度12$247.4K染料颜料、其他染料
Phuc Thinh Export Import Investment Corporation越南1$61.5K整粒胡椒、碎肉桂
Universal Granimarmo Pvt. Ltd.印度1$9.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Neelikon Food Dyes & Chemicals Ltd.印度5$0其他染料、色淀制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他染料NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD印度$0
2026-01-29碱性染料NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD印度$0
2026-01-29碱性染料NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD印度$0
2026-01-29碱性染料NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD印度$0
2026-01-29碱性染料NEELIKON FOOD DYES & CHEMICALS LTD印度$0
2025-06-18其他染料VIPUL ORGANICS LIMITED印度$20.1K
2025-06-18染料颜料VIPUL ORGANICS LIMITED印度$2.6K
2025-06-18染料颜料VIPUL ORGANICS LIMITED印度$4.7K
2025-06-18染料颜料VIPUL ORGANICS LIMITED印度$10.9K
2025-06-18染料颜料VIPUL ORGANICS LIMITED印度$357

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-02BODY ASSEMBLY ( PART NO. 499000-2) BODY ASSEMBLY ( PART NO. 499000-3)FUTURE TECHNOLOGIES GROUP, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

SDMYP 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →