Song Nguyen Technics & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 饲料制备机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Song Nguyễn
3
进口笔数
3
出口笔数
$44.3K
进口金额
$98.9K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304801717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA16G9NW |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | 11 đường Rạch Bà Lớn, KDC Phong Phú, ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT SONG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | SONG NGUYEN TECHNICS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 đường Rạch Bà Lớn, KDC Phong Phú, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02836206146 |
| 邮箱 | songnguyen.369@gmail.com |
| 官网 | songnguyen.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $98.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Five Continents Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Zhengzhou Neweek Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 面包面食机械、非数控刃磨机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T. Miller Teck (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $66.4K | 饲料制备机、果蔬加工机械 |
| MRS. TRORK RATANA | 柬埔寨 | 1 | $32.5K | 农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 农用机械零件 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-08-04 | 面包面食机械 | ZHENGZHOU NEWEEK MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-04 | 食品加工机械 | ZHENGZHOU NEWEEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-30 | 食品加工机械 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 农用机械零件 | MRS. TRORK RATANA | 柬埔寨 | $32.5K |
| 2023-10-19 | 饲料制备机 | T.T MILLER TECK (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2023-07-24 | 食品加工机械 | T.T MILLER TECK (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $20.5K |
| 2023-07-24 | 食品机械零件 | T.T MILLER TECK (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2023-07-24 | 果蔬加工机械 | T.T MILLER TECK (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-07-24 | 食品机械零件 | T.T. Miller Teck (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2023-07-24 | 果蔬加工机械 | T.T MILLER TECK (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $1.8K |