Hai Thien Trading, Transport & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Dịch Vụ Hải Thiên
- 邮箱1
18
进口笔数
0
出口笔数
$435.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200839459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UJ5P4W |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | Số 04/73 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HẢI THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842253829238 |
| 邮箱 | osclogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $372.9K |
| 德国 | 1 | $30.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $228.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.8K | 不锈钢机织布、包装机械 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Kingsbrand Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 分散染料、未涂布印刷纸 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 2升以下静止葡萄酒 | KINGSBRAND INDUSTRIAL (HK) CO LTD | 葡萄牙 | $6.0K |
| 2025-12-09 | 2升以下静止葡萄酒 | KINGSBRAND INDUSTRIAL (HK) CO LTD | 葡萄牙 | $9.9K |
| 2025-07-01 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-01 | 其他吸尘器 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $16.0K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-19 | 电动叉车 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $14.7K |