New World Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tân Thế Giới
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$313.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102732179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM3CUQR |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Số 78 ngõ 77, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN THẾ GIỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 ngõ 77, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437856936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $313.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 55 | $262.3K | 集成电路零件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | 7 | $50.1K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $586 | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST 2300850925) | 1 | $31 | 1kg以下胶粘剂、纸基研磨料 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $87 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $205 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 焊接材料 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925) | 越南 | $27 |