New World Technology Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢材型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tân Thế Giới

0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$313.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102732179
企查查编码QVNFM3CUQR
成立日期2009-05-06
联系地址Số 78 ngõ 77, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN THẾ GIỚI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78 ngõ 77, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842437856936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
391740塑料管件
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
831190焊接材料
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$313.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南55$262.3K集成电路零件、印刷电路
CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南7$50.1K阀门龙头、其他塑料管材
Jahwa Vina Co., Ltd.越南1$586其他塑料制品、电动机及零件
CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST 2300850925)1$311kg以下胶粘剂、纸基研磨料

近期贸易明细

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢管件CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$33
2026-04-23不锈钢焊管CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$87
2026-04-23不锈钢管配件CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$51
2026-04-23不锈钢焊管CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$205
2026-04-23钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$1
2026-04-23焊接材料CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$43
2026-04-23不锈钢管配件CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$14
2026-04-23钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$1
2026-04-23其他钢铁管件CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$12
2026-04-23其他钢铁管件CONG TY TNHH WISOL HA NOI (MST:2300850925)越南$27

相关企业 · 同类产品

New World Technology Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →