VNSTEEL-NHA BE STEEL JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Nhà Bè
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$9.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305393838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BXFU4K |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Văn Phòng Đại Diện Tại Thành phố Hồ Chí Minh Tổng Công Ty Thép Việt Nam - CTCP- 56 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NHÀ BÈ-VNSTEEL |
| 企业英文名称 | VNSTEEL-NHA BE STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 2, Đường số 3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842513569672 |
| 邮箱 | thepnhabe@nbsteel.vn |
| 传真 | +842513569673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,942.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $93.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.65M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| TECH SENG SUPPLY ALL KIND OF STEEL CO., LTD | 3 | $257.6K | 其他钢材型材、焊接钢管 | |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $197.9K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| K.S. Trading | 印度 | 3 | $161.0K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| TTHL CO., LTDD | 2 | $48.8K | 其他钢材型材 | |
| TTHL CO., LTDD | 柬埔寨 | 1 | $45.2K | 其他钢材型材 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | TECH SENG SUPPLY ALL KIND OF STEEL CO., LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-23 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $81.1K |
| 2026-04-23 | 热轧螺纹钢 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $53.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $23.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | TECH SENG SUPPLY ALL KIND OF STEEL CO., LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $76.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $19.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | CHIP MONG GROUP CO LTD | — | $18.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | TTHL CO., LTDD | — | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢材型材 | YSL TRADING CO LTD | — | $2.9K |