Hoa Thuan Phat Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Hòa Thuận Phát
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$155.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603306931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B85BMU |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | Số 017, KP Long Khánh 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HÒA THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 017, KP Long Khánh 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513511056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $155.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $122.8K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.8K | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $884 | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢材型材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-03 | 其他钢材型材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-03 | 其他钢材型材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-21 | 不锈钢棒杆材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-21 | 热轧钢扁平材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |