North East Sea Petroleum Transport Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI DầU KHí BắC BIểN ĐôNG
8
进口笔数
7
出口笔数
$106.2K
进口金额
$89.9K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2025-09-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109400415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN495P66X |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Số 16A5 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI DẦU KHÍ BẮC BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | NORTH EAST SEA PETROLEUM TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84908383738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $78.5K |
| 韩国 | 2 | $8.3K |
| 日本 | 4 | $8.3K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 波兰 | 1 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $636 |
| 丹麦 | 1 | $183 |
| 意大利 | 1 | $71 |
| 印度 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $62.8K |
| 越南 | 6 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.5K | 其他货船、50-300升容器 |
| S & J Trading | 新加坡 | 2 | $14.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| GCM Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 999907、橡胶防撞垫 |
| S & J Trading | 加纳 | 3 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Musasino Marine & Offshore Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 测量仪器零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Svanehøj Denmark A | 丹麦 | 1 | $62.8K | 其他钢铁制品 |
| Master of Lady Aegina | 越南 | 5 | $24.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Lady Aegina | 越南 | 1 | $2.9K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 日本 | $312 |
| 2025-08-22 | 泵及压缩机零件 | S & J TRADING | 日本 | $1.6K |
| 2025-08-22 | 泵及压缩机零件 | S & J TRADING | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-22 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 日本 | $312 |
| 2025-08-22 | 纺织增强橡胶带 | S & J TRADING | 日本 | $24 |
| 2025-08-14 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 日本 | $309 |
| 2025-08-14 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 日本 | $309 |
| 2025-06-15 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $78.5K |
| 2025-06-09 | 液体气体测量仪 | MUSASINO MARINE & OF FSHORE PTE LT | 日本 | $2.9K |
| 2025-05-14 | 非螺纹垫圈 | GCM MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $58 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 钢铁弹簧 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $311 |
| 2025-09-03 | 泵及压缩机零件 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-03 | 泵及压缩机零件 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-03 | 纺织增强橡胶带 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $24 |
| 2025-09-03 | 钢铁弹簧 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $311 |
| 2025-06-10 | 液体气体测量仪 | LADY AEGINA | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 橡胶防撞垫 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $86 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $58 |
| 2025-05-20 | 其他锌制品 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | MASTER OF LADY AEGINA | 越南 | $58 |