VF Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VF TRADING
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702821429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMW65E4 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Số 11/6, Đường Tân Phước Khánh 17, Tổ 6, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VF TRADING |
| 企业英文名称 | VF TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/6, Đường Tân Phước Khánh 17, Tổ 6, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0919268759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $1.30M |
| 越南 | 22 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7b51deac005d30b27a932f224dd7924a | 79 | $1.27M | ||
| United Wholesale Flowers Inc. | 美国 | 3 | $24.9K | 非热带木装饰品、其他木制品 |
| FFL Enterprise, Inc. | 越南 | 22 | $23.1K | 其他陶瓷制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 木制包装容器 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $495 |
| 2026-04-14 | 40厘米以下纸袋 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $250 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $975 |
| 2026-04-01 | 塑料家用制品 | FFL Enterprise Inc. | 美国 | $7.0K |