Towin Mechanical & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI TOWIN

94
进口笔数
234
出口笔数
$2.14M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $70.3K · 3 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-06进口 $148.2K · 3 笔出口 $159.6K · 7 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-08进口 $121.8K · 3 笔出口 $140.3K · 7 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $126.6K · 6 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-02进口 $108.5K · 4 笔出口 $126.1K · 4 笔2025-03进口 $183.6K · 3 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-05进口 $139.5K · 7 笔出口 $175.0K · 9 笔2025-06进口 $64.4K · 2 笔出口 $130.8K · 6 笔2025-07进口 $96.5K · 4 笔出口 $127.4K · 8 笔2025-08进口 $52.2K · 4 笔出口 $54.1K · 5 笔2025-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $85.3K · 9 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-11进口 $118.6K · 5 笔出口 $150.6K · 10 笔2025-12进口 $57 · 1 笔出口 $55.7K · 8 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.0K · 8 笔2026-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $129.2K · 5 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-04进口 $380.9K · 9 笔出口 $275.3K · 17 笔2026-05进口 $64.1K · 3 笔出口 $167.4K · 13 笔2026-06进口 $145.2K · 7 笔出口 $262.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191 · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $57.3K · 2 笔出口 $70.3K · 3 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-06进口 $148.2K · 3 笔出口 $159.6K · 7 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-08进口 $121.8K · 3 笔出口 $140.3K · 7 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $126.6K · 6 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-02进口 $108.5K · 4 笔出口 $126.1K · 4 笔2025-03进口 $183.6K · 3 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-05进口 $139.5K · 7 笔出口 $175.0K · 9 笔2025-06进口 $64.4K · 2 笔出口 $130.8K · 6 笔2025-07进口 $96.5K · 4 笔出口 $127.4K · 8 笔2025-08进口 $52.2K · 4 笔出口 $54.1K · 5 笔2025-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $85.3K · 9 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-11进口 $118.6K · 5 笔出口 $150.6K · 10 笔2025-12进口 $57 · 1 笔出口 $55.7K · 8 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.0K · 8 笔2026-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $129.2K · 5 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-04进口 $380.9K · 9 笔出口 $275.3K · 17 笔2026-05进口 $64.1K · 3 笔出口 $167.4K · 13 笔2026-06进口 $145.2K · 7 笔出口 $262.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0201906771
企查查编码QVNNW387X7
成立日期2018-10-11
联系地址Số nhà 168 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TOWIN
企业英文名称TOWIN MECHANICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 168 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842258832344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848790非电气机械零件
848710船用推进器
722211不锈钢圆棒
830990贱金属盖
722219非圆不锈钢棒材
271019非轻质石油
72192110mm以上不锈钢板
721499其他钢棒
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848790非电气机械零件
730690其他钢铁管材
730721不锈钢管件
740400铜废料
721990其他不锈钢板
731819其他螺纹紧固件
848710船用推进器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$1.47M
日本32$431.4K
中国2$181.3K
韩国8$66.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$2.27M
日本1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南29$1.20M船用推进器、非电气机械零件
RK Engineering Co., Ltd.越南42$527.4K钢制容器(>300升)、钢制气罐
Co Khi Rk Co., Ltd.日本7$200.6K其他钢铁制品、不锈钢管件
Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$180.0K机床零件、金属加工中心
Busyu Kogyo Co., Ltd.日本13$23.2K铝合金管、非轻质石油
Busyu Industry Co., Ltd.日本1$6.9K液压压力机
V Honest Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南2$2.6K宝石制品、金属陶瓷制品
Nakashima Propeller Co., Ltd.越南2$2.0K模具
RK Machinery Co., Ltd.韩国1$530其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南151$1.87M金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
RK Engineering Co., Ltd.越南59$938.2K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南18$31.7K其他塑料制品、测量仪器零件
V Honest Co., Ltd.越南1$6.4K其他钢铁制品、热轧钢板
Busyu Kogyo Co., Ltd.日本1$3.0K铝制管件、其他润滑剂
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南2$2.6K其他钨制品、其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非电气机械零件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$16.6K
2026-06-23非电气机械零件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$16.6K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铜废料Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$10.9K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$573
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-06-29铜螺纹紧固件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$125
2026-06-29铜螺纹紧固件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-29铜螺纹紧固件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

Towin Mechanical & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →