Towin Mechanical & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI TOWIN
94
进口笔数
234
出口笔数
$2.14M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201906771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW387X7 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số nhà 168 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TOWIN |
| 企业英文名称 | TOWIN MECHANICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 168 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842258832344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 740400 | 铜废料 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848710 | 船用推进器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.47M |
| 日本 | 32 | $431.4K |
| 中国 | 2 | $181.3K |
| 韩国 | 8 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $2.27M |
| 日本 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 29 | $1.20M | 船用推进器、非电气机械零件 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 42 | $527.4K | 钢制容器(>300升)、钢制气罐 |
| Co Khi Rk Co., Ltd. | 日本 | 7 | $200.6K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $180.0K | 机床零件、金属加工中心 |
| Busyu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $23.2K | 铝合金管、非轻质石油 |
| Busyu Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 液压压力机 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 宝石制品、金属陶瓷制品 |
| Nakashima Propeller Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 模具 |
| RK Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $530 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 151 | $1.87M | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 59 | $938.2K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $31.7K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Busyu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 铝制管件、其他润滑剂 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非电气机械零件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2026-06-23 | 非电气机械零件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铜废料 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-29 | 铜螺纹紧固件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-29 | 铜螺纹紧固件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 铜螺纹紧固件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |