Green Hope Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT HY VọNG XANH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$237.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316895068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1FB00H |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | C16 Đường Hoa Lan, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT HY VỌNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HOPE MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C16 Đường Hoa Lan, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914943311 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 940152 | 竹座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $198.5K |
| 波兰 | 1 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tumac Lumber Co., Inc. | 美国 | 7 | $131.2K | 木制家具零件、其他木制品 |
| Forest Run LLC | 美国 | 2 | $67.3K | 编织用竹 |
| Haba Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $39.1K | 其他木家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | BAMBOO POLES | FOREST RUN LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-30 | 编织用竹 | FOREST RUN LLC | 美国 | $17.2K |
| 2025-10-30 | 编织用竹 | FOREST RUN LLC | 美国 | $7.8K |
| 2025-05-19 | BAMBOO POLES | FOREST RUN | 美国 | $0 |
| 2025-05-19 | 编织用竹 | FOREST RUN LLC | 美国 | $40.5K |
| 2025-05-19 | 编织用竹 | FOREST RUN LLC | 美国 | $1.8K |
| 2024-10-02 | 编织用竹 | TUMAC LUMBER CO INC | 美国 | $20.2K |
| 2024-10-02 | 编织用竹 | TUMAC LUMBER CO INC | 美国 | $950 |
| 2024-06-28 | 编织用竹 | TUMAC LUMBER CO INC | 美国 | $340 |
| 2024-06-28 | 编织用竹 | TUMAC LUMBER CO INC | 美国 | $9.9K |