ETOT Energy Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và công nghệ năng lượng ETOT
29
进口笔数
75
出口笔数
$697.5K
进口金额
$682.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-11-25
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400848479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45W2306 |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Khu liền kề - Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG ETOT |
| 企业英文名称 | ETOT ENERGY TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84976104787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $697.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $681.0K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $485.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.4K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Jiangsu Dilong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Shanghai Fulrvital Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 针叶木胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 12 | $146.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $123.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.5K | 氮、半导体制造设备 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 2 | $54.1K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.4K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $669 |
| 2026-03-31 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $491 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-25 | 同轴电缆 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-25 | 同轴电缆 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-11-25 | 自动断路器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-11-25 | 同轴电缆 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $231 |