ETOT Energy Technology & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và công nghệ năng lượng ETOT

29
进口笔数
75
出口笔数
$697.5K
进口金额
$682.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-11-25
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-10进口 $24.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-01进口 $100.2K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $652 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $106.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-10进口 $24.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-01进口 $100.2K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-04进口 $36.1K · 2 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $652 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $106.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400848479
企查查编码QVN45W2306
成立日期2018-10-02
联系地址Khu liền kề - Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG ETOT
企业英文名称ETOT ENERGY TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu liền kề Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84976104787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853710电力控制板
850434500kVA以上变压器
731815钢铁螺钉螺栓
732111燃气炊具
8504311kVA以下变压器
853210电力电容器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853620自动断路器
854420同轴电缆
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
730890其他钢铁结构体
732620钢铁丝制品
841459其他风扇
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$697.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$681.0K
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$485.5K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国9$56.9K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国4$50.4K气动直线发动机、液压气压阀门
Jiangsu Dilong Heavy Machinery Co., Ltd.中国1$45.0K钻探机械零件、自推进钻机
Shanghai Fulrvital Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$33.3K针叶木胶合板、钢铁脚手架支柱
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$23.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南12$146.9KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$145.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$123.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南4$96.5K氮、半导体制造设备
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南2$54.1K聚乙烯袋、其他电路开关装置
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南2$25.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南8$19.4K其他钢铁制品、土方机械零件
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南2$16.2K其他塑料制品、手工工具零件
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南6$12.4K其他印刷品、其他泡沫塑料
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$10.5K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$372
2026-03-31其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$407
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$553
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$524
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$961
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$640
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$669
2026-03-31自动断路器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$335
2026-03-31其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$407
2026-03-31其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$491

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25钢铁螺钉螺栓DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$0
2025-11-25其他钢铁制品DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$1
2025-11-25同轴电缆DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$1.5K
2025-11-25其他钢铁制品DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$15
2025-11-25钢铁螺钉螺栓DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$0
2025-11-25电力控制板DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$287
2025-11-25其他钢铁制品DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$6
2025-11-25同轴电缆DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$355
2025-11-25自动断路器DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$141
2025-11-25同轴电缆DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD越南$231

相关企业 · 同类产品

ETOT Energy Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →