Dinh Uy Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đỉnh Uy

36
进口笔数
4
出口笔数
$667.2K
进口金额
$84.6K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312981728
企查查编码QVNX7NGWP2
成立日期2014-10-22
联系地址272/61/21 đường 30 tháng 4, tổ 16, khu phố 3, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỈNH UY
企业英文名称DINH UY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Thích Quảng Đức, Khu Phú Hoà 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02839551789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
842199过滤净化器零件
902519非液体温度计
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
902580组合测量仪器
330749室内香水
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
845611激光机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$505.2K
德国11$69.6K
英国3$52.4K
印度1$21.2K
中国台湾6$17.8K
日本1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$61.9K
越南2$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Power International Co., Ltd.中国9$444.4K改性淀粉、室内香水
U Xiang International Trade Co., Ltd.越南17$73.7K过滤净化器零件、其他塑料制品
Bright Power International Co., Ltd.英国3$52.4K非液体温度计
KM Energytech Co., Ltd.中国1$32.0K发动机零件、室内香水
KINOWA INSTRUMENTS PTE. LTD.新加坡1$27.4K室内香水
Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡1$21.2K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
IFE Aufbereitungstechnik GmbH德国1$13.7K矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品
WUXI GONGYUAN ENVIRONMENTAL EQUIPMENT & TECHNOLOGYCO LTD中国台湾1$855混合机
Bright Power International Co., Ltd.日本1$800齿轮及变速器
Minguang (Lianyungang) Instrument Co., Ltd.日本1$749组合测量仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Xiang International Trade Co., Ltd.越南2$61.9K改性淀粉、含CPU和I/O的ADP设备
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$22.7K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30激光机床U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$8.0K
2026-03-20室内香水KINOWA INSTRUMENTS PTE. LTD.中国$27.4K
2025-05-23电热电阻器U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$1.2K
2025-05-23液体流量计U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$268
2025-05-23非泡沫橡胶密封件U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$240
2025-03-18其他钢铁制品IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH德国$3.3K
2025-03-18其他钢铁制品IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH德国$4.1K
2025-03-18其他钢铁制品IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH德国$402
2025-03-18其他钢铁制品IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH德国$2.3K
2025-03-18其他钢铁制品IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH德国$3.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01激光机床UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11.4K
2024-11-08激光机床UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11.3K
2023-06-23改性淀粉U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$18.2K
2023-04-22改性淀粉U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$43.7K

相关企业 · 同类产品

Dinh Uy Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →