Dinh Uy Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đỉnh Uy
36
进口笔数
4
出口笔数
$667.2K
进口金额
$84.6K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312981728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7NGWP2 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | 272/61/21 đường 30 tháng 4, tổ 16, khu phố 3, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỈNH UY |
| 企业英文名称 | DINH UY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Thích Quảng Đức, Khu Phú Hoà 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02839551789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $505.2K |
| 德国 | 11 | $69.6K |
| 英国 | 3 | $52.4K |
| 印度 | 1 | $21.2K |
| 中国台湾 | 6 | $17.8K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $61.9K |
| 越南 | 2 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Power International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $444.4K | 改性淀粉、室内香水 |
| U Xiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $73.7K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Bright Power International Co., Ltd. | 英国 | 3 | $52.4K | 非液体温度计 |
| KM Energytech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 发动机零件、室内香水 |
| KINOWA INSTRUMENTS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $27.4K | 室内香水 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| IFE Aufbereitungstechnik GmbH | 德国 | 1 | $13.7K | 矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品 |
| WUXI GONGYUAN ENVIRONMENTAL EQUIPMENT & TECHNOLOGYCO LTD | 中国台湾 | 1 | $855 | 混合机 |
| Bright Power International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $800 | 齿轮及变速器 |
| Minguang (Lianyungang) Instrument Co., Ltd. | 日本 | 1 | $749 | 组合测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Xiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.9K | 改性淀粉、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 激光机床 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-03-20 | 室内香水 | KINOWA INSTRUMENTS PTE. LTD. | 中国 | $27.4K |
| 2025-05-23 | 电热电阻器 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-05-23 | 液体流量计 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $268 |
| 2025-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $402 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | IFE AUFBEREITUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 激光机床 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2024-11-08 | 激光机床 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2023-06-23 | 改性淀粉 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $18.2K |
| 2023-04-22 | 改性淀粉 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $43.7K |