Weaving Yi Jin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT YI JIN VIệT NAM
32
进口笔数
39
出口笔数
$553.3K
进口金额
$139.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RYK8FY |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số 37, đường Uyên Hưng 36, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT YI JIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEAVING YI JIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, đường Uyên Hưng 36, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84919089158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 520642 | 精梳棉纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600240 | 弹性针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $321.7K |
| 越南 | 22 | $198.7K |
| 泰国 | 1 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $61.9K |
| 新加坡 | 5 | $34.7K |
| 中国 | 1 | $32.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $8.8K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $386 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $198.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Wenzhou Jiasheng Ribbon Weaving Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.6K | 纱线花边制造机、其他纺织预处理机械 |
| Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.1K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhongshan Yijin Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.3K | 其他窄幅织物、自粘塑料卷 |
| Thai Filatex Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.9K | 硫化橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $44.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $34.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Zhongshan Yijin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他窄幅织物、其他针织配件 |
| Zhengxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.9K | 棉针织服装、聚乙烯袋 |
| Team & Sports Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $8.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| Young International Corp | 韩国 | 2 | $1.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| LUCKY UNIQUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $386 | 男棉裤、女式棉裤 |
| Lucky Unique Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $283 | 金属拉链、其他拉链 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $267 | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $990 |
| 2026-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-03-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $621 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $238 |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $54 |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $134 |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $587 |
| 2026-03-27 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $157 |
| 2026-03-27 | 弹性针织布 | Young International Corp | 韩国 | $387 |
| 2025-12-27 | 其他绳缆 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $51 |
| 2025-12-27 | 合成纤维绳 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-12-27 | 窄幅弹性织物 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $34 |
| 2025-12-27 | 其他人造窄幅布 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $97 |