Weaving Yi Jin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT YI JIN VIệT NAM

32
进口笔数
39
出口笔数
$553.3K
进口金额
$139.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $144 · 1 笔出口 $541 · 1 笔2025-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-09进口 $31.0K · 4 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $545 · 1 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $144 · 1 笔出口 $541 · 1 笔2025-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-09进口 $31.0K · 4 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $545 · 1 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703100638
企查查编码QVN4RYK8FY
成立日期2022-12-30
联系地址Số 37, đường Uyên Hưng 36, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT YI JIN VIỆT NAM
企业英文名称WEAVING YI JIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, đường Uyên Hưng 36, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84919089158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
844520纺纱机
844610窄幅织机
845130熨烫机
400700硫化橡胶绳
520642精梳棉纱
560410包覆橡胶绳
580620窄幅弹性织物
611780其他针织配件
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
600240弹性针织布
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
621790服装零件
560750合成纤维绳
560790其他绳缆
621710其他服装配件
580639其他窄幅织物
611780其他针织配件
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$321.7K
越南22$198.7K
泰国1$32.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$61.9K
新加坡5$34.7K
中国1$32.3K
柬埔寨2$8.8K
韩国2$1.6K
中国台湾1$386

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$198.7K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Wenzhou Jiasheng Ribbon Weaving Machinery Co., Ltd.中国1$130.6K纱线花边制造机、其他纺织预处理机械
Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd.中国2$111.1K其他钢铁制品、织机零件附件
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$41.7K玩具模型、其他塑料制品
Zhongshan Yijin Textile Co., Ltd.中国5$38.3K其他窄幅织物、自粘塑料卷
Thai Filatex Public Co., Ltd.泰国1$32.9K硫化橡胶绳、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南16$44.4K印刷标签、弹性针织布
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡5$34.7K染色合成针织布、弹性针织布
Zhongshan Yijin Textile Co., Ltd.中国1$32.3K其他窄幅织物、其他针织配件
Zhengxing Aluminium Co., Ltd.越南8$16.9K棉针织服装、聚乙烯袋
Team & Sports Ltd.柬埔寨2$8.8K其他拉链、印刷标签
Young International Corp韩国2$1.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
LUCKY UNIQUE ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$386男棉裤、女式棉裤
Lucky Unique Enterprise Co., Ltd.越南1$283金属拉链、其他拉链
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南4$267弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.5K
2026-04-01变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.5K
2026-03-31变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.5K
2026-03-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K
2026-03-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2026-03-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-03-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$990
2026-03-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$621
2026-03-26变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K
2026-03-26变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$621

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24弹性针织布Young International Corp韩国$238
2026-04-24弹性针织布Young International Corp韩国$54
2026-04-24弹性针织布Young International Corp韩国$134
2026-04-24弹性针织布Young International Corp韩国$587
2026-03-27弹性针织布Young International Corp韩国$157
2026-03-27弹性针织布Young International Corp韩国$387
2025-12-27其他绳缆TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$51
2025-12-27合成纤维绳TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$100
2025-12-27窄幅弹性织物TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$34
2025-12-27其他人造窄幅布TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$97

相关企业 · 同类产品

Weaving Yi Jin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →