DXC TECHNOLOGY SERVICES VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DXC TECHNOLOGY SERVICES VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.3K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-12-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4CNJYS |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Etown 5 Building, Etown Park, số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DXC TECHNOLOGY SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DXC TECHNOLOGY SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Etown 5 Building, Etown Park, số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ đảm bảo an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; - Dịch vụ quản trị hệ thống mạng cho Doanh nghiệpDịch vụ nội dung thông tin số, bao gồm: - Dịch vụ nhập, cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ và xử lý dữ liệu số; - Dịch vụ quản trị, duy trì, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm nội dung thông tin số; - Dịch vụ chỉnh sửa, bổ sung tính năng, bản địa hóa các sản phẩm nội dung thông tin số. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842839238520 |
| 邮箱 | DXC_Vietnam_Recruitment@dxc.com |
| 传真 | +842838129051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $85 |
| 中国 | 1 | $82 |
| 越南 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | 2 | $1.1K | 其他墨水、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| DXC TECHNOLOGY | 新加坡 | 1 | $85 | 其他纸制品 |
| DXC TECHNOLOGY SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $82 | 其他手工工具 |
| DXC TECHNOLOGY AUSTRALIA PTY LIMIT | 澳大利亚 | 1 | $47 | 非棉针织背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EIT SERVICES TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | DXC TECHNOLOGY | 新加坡 | $85 |
| 2025-09-04 | 打字机色带 | ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | $260 |
| 2024-07-26 | 磁条卡 | ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | $314 |
| 2024-07-26 | 塑料覆膜漂白纸板 | ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | $231 |
| 2024-06-26 | 其他墨水 | ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | $136 |
| 2024-06-26 | 其他墨水 | ENTERPRISE SERVICES (AP) LTD | 菲律宾 | $194 |
| 2023-08-02 | 非棉针织背心 | DXC TECHNOLOGY AUSTRALIA PTY LIMIT | 越南 | $47 |
| 2023-07-25 | 其他手工工具 | DXC TECHNOLOGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $82 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 可调转椅 | EIT SERVICES TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |