Thanh An Construction Transport Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHIệP TTL
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$25.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201858479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX0XX4J |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Lô 348, N12 Khu đô thị Gò Gai, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ A-P TECH |
| 企业英文名称 | TTL INDUSTRIAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84934359683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $25.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIC Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-11 | 灌装封口机 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-02 | 硬质PVC管 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $16 |