JYS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,563 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH JYS Việt Nam
470
进口笔数
2,563
出口笔数
$12.70M
进口金额
$25.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300709249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MJWJ05 |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 2- Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JYS VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | JYS VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 2- Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 - Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513682060 |
| 邮箱 | thu.pta@jysvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 148.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 158 | $5.93M |
| 越南 | 366 | $5.50M |
| 中国香港 | 215 | $649.0K |
| 中国 | 160 | $603.8K |
| 泰国 | 74 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,549 | $25.29M |
| 韩国 | 13 | $170.9K |
| 伊朗 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 302 | $10.54M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| LS Mtron Ltd. | 韩国 | 5 | $507.6K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| P&J Global Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $458.2K | 非螺纹垫圈、其他塑料制品 |
| UB Tech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $451.8K | 非螺纹钢销、其他塑料制品 |
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 54 | $154.2K | 其他工业用纺织品 |
| Zhangjiagang Wolfs Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $152.5K | 其他合成橡胶、机器刷子部件 |
| HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $91.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| P&J Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.5K | 其他功能机器 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $71.2K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.2K | 钢化安全玻璃、其他矿物制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,062 | $21.96M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 269 | $2.03M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $786.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sharp MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 33 | $173.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $171.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Elensys Co., Ltd. Ho Chi Minh City (Manufacturing Division) | 越南 | 50 | $93.6K | 吸尘器零件、其他车辆 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $74.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| UB Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $70.5K | 吸尘器零件 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 20 | $51.5K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.2K | 铝管、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国香港 | $39 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国香港 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $6.7K |
出口(共 2,563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $836 |
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 机器刷子部件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.6K |