Solar Z Power Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NăNG LượNG SOLAR Z
84
进口笔数
4
出口笔数
$2.98M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-16
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315851438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR8B6PE |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | 585/8/15 Quốc lộ 13, khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG SOLAR Z |
| 企业英文名称 | SOLAR Z POWER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 585/8/15 Quốc lộ 13, khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02866800198 |
| 邮箱 | info@solarz.vn |
| 官网 | www.solarz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.70M |
| 马来西亚 | 1 | $103.8K |
| 德国 | 16 | $102.2K |
| 法国 | 4 | $38.9K |
| 荷兰 | 7 | $31.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.0K |
| 波兰 | 3 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $493 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $3.6K |
| 荷兰 | 1 | $624 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $940.9K | 光伏组件、非LED电灯装置 |
| Qingdao Teld New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.2K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | 4 | $123.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $98.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Shenzhen Mida EV Power Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.4K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Staubli (H.K.) Ltd. | 中国 | 4 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $30.6K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Suzhou Yihang Electronic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 其他铝制品、带接头绝缘电线 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $684 | 分析仪器、非液体温度计 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 1 | $624 | 测量仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | PREMIER INTERACTIVE DISPLAY TECH CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | PREMIER INTERACTIVE DISPLAY TECH CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUZHOU YIHANG ELECTRONIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU YIHANG ELECTRONIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $238.0K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU YIHANG ELECTRONIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUZHOU YIHANG ELECTRONIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $238.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHIJIAZHUANG ESTAR NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHIJIAZHUANG ESTAR NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $355 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $531 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-09-11 | 其他光学测量仪 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $347 |
| 2025-05-12 | 其他光学测量仪 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $337 |
| 2023-10-12 | 其他光学测量仪 | OTT HYDROMET B V | 荷兰 | $624 |