Viet Thanh Garment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 716 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Và Thương Mại Việt Thành
716
进口笔数
395
出口笔数
$4.17M
进口金额
$10.26M
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-06-12
最近出口
20
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300523477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03YYAXU |
| 成立日期 | 2009-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Khoái Khê, Xã Nhân Thắng, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH GARMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khoái Khê, Xã Nhân Thắng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842223663226 |
| 传真 | 02223878902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $1.78M |
| 韩国 | 87 | $1.38M |
| 中国台湾 | 88 | $586.6K |
| 越南 | 90 | $273.0K |
| 美国 | 28 | $41.9K |
| 泰国 | 9 | $36.6K |
| 意大利 | 19 | $35.0K |
| 印度 | 3 | $19.1K |
| 日本 | 8 | $16.4K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $3.89M |
| 韩国 | 40 | $3.59M |
| 中国 | 44 | $611.3K |
| 加拿大 | 30 | $596.0K |
| 比利时 | 20 | $552.6K |
| 越南 | 9 | $188.1K |
| 英国 | 20 | $153.4K |
| 澳大利亚 | 15 | $127.5K |
| 意大利 | 13 | $96.2K |
| 中国台湾 | 5 | $91.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeon Ltd. | 中国 | 222 | $1.58M | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Hojeon Co., Ltd. | 韩国 | 85 | $1.38M | 乙烯聚合物塑料、塑料涂层织物 |
| Hojeon Ltd. Co. | 中国台湾 | 83 | $574.4K | 硫化橡胶服装、染色合成针织布 |
| Hojeon Co., Ltd. | 越南 | 86 | $264.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| HOJEON LIMITED COMPANY | 中国香港 | 89 | $128.2K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| HOJEON LTD COMPANY | 中国香港 | 106 | $90.4K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Hojeon Ltd. Co. | 泰国 | 9 | $36.6K | 染色尼龙织物、人造纤维絮胎 |
| Hojeon Ltd. Co. | 意大利 | 19 | $35.0K | 染色合成针织布、聚氨酯纺织物 |
| R.S. PRINTFAB PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.1K | 高强力机织物、染色平纹棉布 |
| Hojeon Ltd. Co. | 日本 | 7 | $12.3K | 弹性针织布、染色平纹棉布 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeon Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $3.58M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| The North Face, a division of VF Outdoor, LLC | 美国 | 57 | $2.79M | 女式外衣、女式纺织服装 |
| VF Europe Bvba Edc | 比利时 | 15 | $557.8K | 其他塑纺箱盒、男式外衣 |
| The North Face, a division of VF Outdoor | 加拿大 | 9 | $410.7K | 女式外衣、男式外衣 |
| VF China Ltd. | 中国 | 14 | $293.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.9K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| Modes Moose Inc. | 加拿大 | 12 | $135.1K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Moose Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $123.1K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| VF Northern Europe | 英国 | 9 | $93.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Kasper Group LLC | 美国 | 16 | $0 | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 棉混纺染色布 | HOJEON LTD CO | 意大利 | $3.3K |
| 2025-03-14 | 聚氨酯纺织物 | Hojeon Ltd. Co. | 意大利 | $302 |
| 2025-03-14 | 鸟类羽毛及部件 | HOJEON LTD CO | 意大利 | $4.8K |
| 2025-03-13 | 染色人造丝织物 | Hojeon Co., Ltd. | 韩国 | $789 |
| 2025-03-11 | 化纤针织服装 | HOJEON LTD COMPANY | 越南 | $3.2K |
| 2025-03-11 | 化纤女式大衣 | HOJEON LTD COMPANY | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-11 | 聚氨酯纺织物 | Hojeon Ltd. Co. | 意大利 | $101 |
| 2025-03-10 | 聚酯粘胶混纺布 | HOJEON LTD CO | 韩国 | $426 |
| 2025-02-27 | 染色化纤长丝布 | Hojeon Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-02-26 | 涤棉机织布 | Hojeon Ltd. | 中国 | $7 |
出口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 棉质连衣裙 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 化纤连衣裙 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | 女式化纤衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | 女式化纤衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | 女式化纤衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-21 | 其他女式衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-16 | 棉质连衣裙 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-16 | 女式棉衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-16 | 女式棉衬衫 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-10 | 化纤连衣裙 | Kasper Group LLC | 美国 | $0 |