Hieu Lap Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Hiếu Lập

389
进口笔数
195
出口笔数
$8.45M
进口金额
$12.05M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-17
最近出口
23
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 1 笔2023-10进口 $241.1K · 16 笔出口 $542.2K · 12 笔2023-11进口 $121.6K · 6 笔出口 $97.8K · 3 笔2023-12进口 $129.6K · 5 笔出口 $398.3K · 7 笔2024-01进口 $141.0K · 9 笔出口 $156.7K · 9 笔2024-02进口 $80.2K · 12 笔出口 $122.3K · 4 笔2024-03进口 $20.2K · 6 笔出口 $173.0K · 7 笔2024-04进口 $1.34M · 11 笔出口 $107.6K · 6 笔2024-05进口 $478.0K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $259.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $471.9K · 14 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-08进口 $627.9K · 6 笔出口 $825.7K · 4 笔2024-09进口 $189.5K · 7 笔出口 $321.4K · 5 笔2024-10进口 $107.9K · 1 笔出口 $1.77M · 23 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $961.4K · 16 笔2024-12进口 $91.9K · 11 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-01进口 $76.9K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $70.4K · 6 笔出口 $137.7K · 3 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $239.5K · 8 笔2025-04进口 $261.4K · 21 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-05进口 $152.3K · 9 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $152.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.7K · 13 笔出口 $991.1K · 7 笔2025-08进口 $109.8K · 8 笔出口 $458.4K · 10 笔2025-09进口 $52.8K · 4 笔出口 $254.3K · 7 笔2025-10进口 $87.5K · 8 笔出口 $273.5K · 7 笔2025-11进口 $237.8K · 15 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-01进口 $14.4K · 6 笔出口 $133.2K · 3 笔2026-02进口 $9.8K · 5 笔出口 $561.2K · 5 笔2026-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-04进口 $306.6K · 5 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-05进口 $116.4K · 7 笔出口 $108.7K · 1 笔2026-06进口 $187.4K · 10 笔出口 $80.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 1 笔2023-10进口 $241.1K · 16 笔出口 $542.2K · 12 笔2023-11进口 $121.6K · 6 笔出口 $97.8K · 3 笔2023-12进口 $129.6K · 5 笔出口 $398.3K · 7 笔2024-01进口 $141.0K · 9 笔出口 $156.7K · 9 笔2024-02进口 $80.2K · 12 笔出口 $122.3K · 4 笔2024-03进口 $20.2K · 6 笔出口 $173.0K · 7 笔2024-04进口 $1.34M · 11 笔出口 $107.6K · 6 笔2024-05进口 $478.0K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $259.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $471.9K · 14 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-08进口 $627.9K · 6 笔出口 $825.7K · 4 笔2024-09进口 $189.5K · 7 笔出口 $321.4K · 5 笔2024-10进口 $107.9K · 1 笔出口 $1.77M · 23 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $961.4K · 16 笔2024-12进口 $91.9K · 11 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-01进口 $76.9K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $70.4K · 6 笔出口 $137.7K · 3 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $239.5K · 8 笔2025-04进口 $261.4K · 21 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-05进口 $152.3K · 9 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $152.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $143.7K · 13 笔出口 $991.1K · 7 笔2025-08进口 $109.8K · 8 笔出口 $458.4K · 10 笔2025-09进口 $52.8K · 4 笔出口 $254.3K · 7 笔2025-10进口 $87.5K · 8 笔出口 $273.5K · 7 笔2025-11进口 $237.8K · 15 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-01进口 $14.4K · 6 笔出口 $133.2K · 3 笔2026-02进口 $9.8K · 5 笔出口 $561.2K · 5 笔2026-03进口 $61.0K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-04进口 $306.6K · 5 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-05进口 $116.4K · 7 笔出口 $108.7K · 1 笔2026-06进口 $187.4K · 10 笔出口 $80.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1000795414
企查查编码QVNPSG22VB
成立日期2010-10-21
联系地址Nhà ông Quân, thôn Thái Hòa, Xã Bình Định, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HIẾU LẬP
企业英文名称HIEU LAP GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Quân, thôn Thái Hòa, Xã Bình Định, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842273532272
邮箱hieulaptb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
580610机织绒布
960610扣件及零件
580632其他人造窄幅布
540769聚酯机织物
560490橡塑浸渍纱线
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620190其他纺织大衣
621050女式纺织服装
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国148$4.23M
中国173$3.33M
越南66$340.0K
德国2$282.2K
匈牙利3$105.0K
丹麦2$101.2K
波兰1$59.4K
中国台湾1$2.7K
日本1$131

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国134$8.29M
美国15$2.17M
越南8$811.1K
日本13$284.7K
中国9$226.1K
西班牙4$87.6K
中国台湾4$56.2K
中国香港4$44.0K
荷兰1$31.1K
澳大利亚1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boran International Co., Ltd.韩国320$7.99M塑料衣着附件、非织造标签
Aspis Co., Ltd.越南19$130.7K其他拉链、塑料衣着附件
Daum N QQ Co., Ltd.越南1$74.8K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
SIHYUN Co., Ltd.越南2$53.7K70-150克非织造布、聚酯短纤
Dongyang ST Co., Ltd.越南9$27.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
JCON Corp.越南3$25.8K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Poongchin Korea Co., Ltd.韩国9$24.7K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Dongyang ST越南4$15.4K合成纤维缝纫线
Comme Des Garçons Co., Ltd.韩国9$8.4K聚酯短纤织物、其他拉链
Comme des Garçons Co., Ltd.中国4$379染色尼龙织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comme Des Garçons Co., Ltd.韩国44$4.58M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Western Power Sports, Inc.美国5$1.33M男式化纤服装、化纤针织服装
ADD Enterprise Co., Ltd.韩国14$890.9K男式化纤大衣、25-70克非织造布
Mabelle Plus Corp韩国11$668.1K化纤女式大衣、女式棉制服装
Castle Sales Co., Inc.美国9$569.8K男式化纤裤、男式化纤大衣
Toto Global Inc.韩国11$365.3K女式化纤服装、化纤女式大衣
Dream Works韩国11$331.3K女式化纤服装、男式化纤服装
Tohshyu Trading Co., Ltd.日本12$278.5K女式纺织服装、男式非针织服装
SIHYUN Co., Ltd.韩国5$241.9K男式化纤服装、男式化纤裤
Beautiful Clothes Co., Ltd.韩国9$123.8K女式化纤服装、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27机织绒布Boran International Co., Ltd.韩国$151
2026-06-27机织绒布Boran International Co., Ltd.韩国$811
2026-06-27塑料衣着附件Boran International Co., Ltd.韩国$139
2026-06-27非金属塑料纽扣Boran International Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-27机织绒布Boran International Co., Ltd.韩国$70
2026-06-27扣件及零件Boran International Co., Ltd.韩国$834
2026-06-27机织绒布Boran International Co., Ltd.韩国$232
2026-06-27金属钩环Boran International Co., Ltd.韩国$167
2026-06-27机织绒布Boran International Co., Ltd.韩国$139
2026-06-27塑料衣着附件Boran International Co., Ltd.韩国$232

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17女式棉裤Polo Motorrad und Sportswear GmbH韩国$80.3K
2026-05-27男棉裤Polo Motorrad und Sportswear GmbH韩国$89.0K
2026-05-27男棉裤Polo Motorrad und Sportswear GmbH韩国$19.7K
2026-04-24填充用羽毛羽绒Ivory Co., Ltd.—$29.0K
2026-04-24填充用羽毛羽绒Ivory Co., Ltd.—$12.9K
2026-04-05化纤连衣裙Mabelle Plus Corp韩国$32.6K
2026-04-03男式化纤服装K&S International Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-03-23男式化纤服装K&S International Co., Ltd.韩国$19.4K
2026-03-13男式化纤服装K&S International Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-02-12男式化纤大衣CASTLE SALES CO., INC.韩国$14.8K

相关企业 · 同类产品

Hieu Lap Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →