Hieu Lap Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Hiếu Lập
371
进口笔数
190
出口笔数
$8.15M
进口金额
$11.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000795414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSG22VB |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Nhà ông Quân, thôn Thái Hòa, Xã Bình Định, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HIẾU LẬP |
| 企业英文名称 | HIEU LAP GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Quân, thôn Thái Hòa, Xã Bình Định, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842273532272 |
| 邮箱 | hieulaptb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 142 | $4.12M |
| 中国 | 164 | $3.25M |
| 越南 | 65 | $338.3K |
| 德国 | 1 | $230.1K |
| 匈牙利 | 3 | $105.0K |
| 丹麦 | 2 | $101.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $131 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 132 | $8.10M |
| 美国 | 12 | $2.17M |
| 越南 | 8 | $811.1K |
| 日本 | 13 | $284.7K |
| 中国 | 9 | $226.1K |
| 西班牙 | 4 | $87.6K |
| 中国台湾 | 4 | $56.2K |
| 中国香港 | 4 | $44.0K |
| 荷兰 | 1 | $31.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boran International Co., Ltd. | 韩国 | 144 | $4.17M | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Boran International Co., Ltd. | 越南 | 159 | $3.29M | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Aspis Co., Ltd. | 越南 | 19 | $130.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.7K | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
| Dongyang ST Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| JCON Corp. | 越南 | 3 | $25.8K | 合成纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| Poongchin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $24.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Dongyang ST | 越南 | 4 | $15.4K | 合成纤维缝纫线 |
| Comme des Garçons Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.4K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Comme des Garçons Co., Ltd. | 中国 | 4 | $379 | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comme des Garçons Co., Ltd. | 越南 | 44 | $4.58M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Western Power Sports, Inc. | 美国 | 5 | $1.33M | 化纤针织服装、男式化纤服装 |
| ADD Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $890.9K | 男式化纤大衣、25-70克非织造布 |
| Mabelle Plus Corp | 韩国 | 11 | $668.1K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Castle Sales Co., Inc. | 美国 | 6 | $569.8K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Toto Global Inc. | 韩国 | 11 | $365.3K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Dream Works | 韩国 | 11 | $331.3K | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Tohshyu Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $278.5K | 女式纺织服装、男式非针织服装 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $241.9K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Beautiful Clothes Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $123.8K | 女式化纤服装、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $570 |
| 2026-04-28 | 染色棉斜纹布 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $95 |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $255 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $592 |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $630 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $899 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $624 |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $630 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BORAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | $47 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 填充用羽毛羽绒 | IVORY CO LTD | — | $29.0K |
| 2026-04-24 | 填充用羽毛羽绒 | IVORY CO LTD | — | $12.9K |
| 2026-04-05 | 化纤连衣裙 | Mabelle Plus Corp | 韩国 | $32.6K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-03-23 | 男式化纤服装 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2026-03-13 | 男式化纤服装 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 男式化纤大衣 | CASTLE SALES CO., INC. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-02-12 | 男式化纤裤 | POLO MOTORRAD UND SPORTSWEAR GMBH | 韩国 | $31.8K |
| 2026-02-12 | 男式化纤裤 | CASTLE SALES CO., INC. | 韩国 | $21.5K |
| 2026-02-12 | 男式化纤大衣 | CASTLE SALES CO., INC. | 韩国 | $36.2K |