CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,497 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG PHụC NGOàI TRờI CPPC (VIệT NAM)

1,497
进口笔数
952
出口笔数
$19.92M
进口金额
$53.49M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-28
最近出口
201
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 30 笔出口 $573.8K · 13 笔2023-12进口 $261.9K · 30 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-01进口 $488.4K · 30 笔出口 $484.0K · 26 笔2024-02进口 $595.3K · 23 笔出口 $405.0K · 13 笔2024-03进口 $889.6K · 36 笔出口 $166.5K · 10 笔2024-04进口 $663.8K · 28 笔出口 $763.1K · 8 笔2024-05进口 $814.3K · 41 笔出口 $1.65M · 26 笔2024-06进口 $407.9K · 44 笔出口 $1.44M · 22 笔2024-07进口 $250.2K · 35 笔出口 $1.90M · 32 笔2024-08进口 $204.8K · 63 笔出口 $2.95M · 54 笔2024-09进口 $279.0K · 57 笔出口 $1.60M · 40 笔2024-10进口 $250.6K · 28 笔出口 $511.0K · 12 笔2024-11进口 $337.7K · 31 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-12进口 $391.5K · 32 笔出口 $1.14M · 31 笔2025-01进口 $478.7K · 19 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-02进口 $547.4K · 32 笔出口 $278.1K · 16 笔2025-03进口 $451.4K · 35 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-04进口 $516.7K · 37 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-05进口 $488.4K · 40 笔出口 $1.43M · 27 笔2025-06进口 $170.2K · 33 笔出口 $1.27M · 17 笔2025-07进口 $205.8K · 23 笔出口 $2.50M · 27 笔2025-08进口 $270.6K · 19 笔出口 $2.41M · 54 笔2025-09进口 $303.4K · 35 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-10进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-11进口 $345.4K · 38 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-12进口 $609.3K · 41 笔出口 $739.3K · 17 笔2026-01进口 $650.1K · 38 笔出口 $1.15M · 22 笔2026-02进口 $800.7K · 26 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-03进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.62M · 23 笔2026-04进口 $1.82M · 56 笔出口 $1.77M · 12 笔2026-05进口 $373.0K · 54 笔出口 $2.15M · 16 笔2026-06进口 $409.0K · 48 笔出口 $3.25M · 24 笔2026-07进口 $294.5K · 44 笔出口 $3.36M · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 30 笔出口 $573.8K · 13 笔2023-12进口 $261.9K · 30 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-01进口 $488.4K · 30 笔出口 $484.0K · 26 笔2024-02进口 $595.3K · 23 笔出口 $405.0K · 13 笔2024-03进口 $889.6K · 36 笔出口 $166.5K · 10 笔2024-04进口 $663.8K · 28 笔出口 $763.1K · 8 笔2024-05进口 $814.3K · 41 笔出口 $1.65M · 26 笔2024-06进口 $407.9K · 44 笔出口 $1.44M · 22 笔2024-07进口 $250.2K · 35 笔出口 $1.90M · 32 笔2024-08进口 $204.8K · 63 笔出口 $2.95M · 54 笔2024-09进口 $279.0K · 57 笔出口 $1.60M · 40 笔2024-10进口 $250.6K · 28 笔出口 $511.0K · 12 笔2024-11进口 $337.7K · 31 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-12进口 $391.5K · 32 笔出口 $1.14M · 31 笔2025-01进口 $478.7K · 19 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-02进口 $547.4K · 32 笔出口 $278.1K · 16 笔2025-03进口 $451.4K · 35 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-04进口 $516.7K · 37 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-05进口 $488.4K · 40 笔出口 $1.43M · 27 笔2025-06进口 $170.2K · 33 笔出口 $1.27M · 17 笔2025-07进口 $205.8K · 23 笔出口 $2.50M · 27 笔2025-08进口 $270.6K · 19 笔出口 $2.41M · 54 笔2025-09进口 $303.4K · 35 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-10进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-11进口 $345.4K · 38 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-12进口 $609.3K · 41 笔出口 $739.3K · 17 笔2026-01进口 $650.1K · 38 笔出口 $1.15M · 22 笔2026-02进口 $800.7K · 26 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-03进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.62M · 23 笔2026-04进口 $1.82M · 56 笔出口 $1.77M · 12 笔2026-05进口 $373.0K · 54 笔出口 $2.15M · 16 笔2026-06进口 $409.0K · 48 笔出口 $3.25M · 24 笔2026-07进口 $294.5K · 44 笔出口 $3.36M · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号4101435974
企查查编码QVNE7JGCW4
成立日期2014-12-12
联系地址Lô C15a, Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG PHỤC NGOÀI TRỜI CPPC (VIỆT NAM)
企业英文名称CPPC OUTDOOR WEAR (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C15A, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các Hoạt động bán lẻ hàng hóa và thương mại điện tử đối với các ngành nghề đăng ký sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định của Nghị định 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902974088
邮箱nhansucppc@cpow.com.vn
传真+842563841399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本531.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580710机织标签
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
621020男式外衣
621030女式外衣
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
621111男式泳装
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾382$7.02M
中国767$6.65M
中国香港196$2.65M
越南203$2.23M
美国69$793.2K
韩国59$190.7K
意大利8$148.1K
泰国15$126.2K
葡萄牙4$57.7K
比利时1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰174$21.27M
美国388$20.37M
加拿大112$7.63M
澳大利亚23$1.05M
德国28$834.2K
泰国27$633.6K
越南47$531.0K
中国11$363.5K
智利11$303.7K
老挝4$119.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 201)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & F Trading (Hong Kong) Ltd中国香港157$5.04M装饰流苏、其他拉链
Grand Textile Co., Ltd.越南77$3.38M染色聚酯布、染色尼龙织物
Unitex International Button Accessories Ltd.中国56$1.04M塑料衣着附件、其他塑料制品
BEMIS HONG KONG LTD中国香港48$976.3K自粘塑料片、其他塑料片材
Primaloft, Inc.英国40$953.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Ningbo Enlly Trade Ltd.中国49$497.3K其他塑胶鞋、插销组装胶鞋
Nilorn East Asia Ltd.中国香港56$451.1K印刷标签、机织标签
Tai Tung Interlining International Ltd.中国51$332.5K染色合成经编织物、人造纤维绒布
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南33$164.8K染色合成针织布、染色合成经编织物
CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.越南36$51.2K男式外衣、女式外衣

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helly Hansen AS挪威184$21.29M男式外衣、女式外衣
Helly Hansen (U.S.) Inc.美国221$14.79M男式外衣、女式外衣
Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大73$5.88M男式外衣、女式外衣
Newtimes Development Ltd.美国32$1.13M女式化纤裤、棉针织女衬衫
Jack Wolfskin德国28$834.1K女式针织外套、化纤针织服装
Li Fung (Trading) Ltd中国香港71$794.9K男式泳装、女式棉裤
C.P. Packaging Industry Co., Ltd.泰国19$359.2K8477机器零件、化纤男衬衫
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡27$266.5K机织标签、印刷标签
Helly Hansen AS荷兰19$256.5K男式化纤裤、女式化纤裤
CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.越南36$51.2K塑料衣着附件、机织标签

近期贸易明细

进口(共 1,497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30人造纤维绒布Tai Tung Interlining International Ltd.中国$341
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$1.9K
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$445
2026-07-30人造纤维绒布Tai Tung Interlining International Ltd.中国$489
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$422
2026-07-30聚酯长丝织物CHANG-HO FIBRE CORPORATION中国$10.0K
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$268
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$221
2026-07-30人造纤维绒布Tai Tung Interlining International Ltd.中国$310
2026-07-30染色合成经编织物Tai Tung Interlining International Ltd.中国$182

出口(共 952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28男式外衣HELLY HANSEN LEISURE CANADA INC.美国$0
2026-08-25男式棉大衣RODD AND GUNN USA INC美国$0
2026-08-07CLASSIC RAIN JACKET MEN'S STYLE# 50344 LONG CLASSIC RAIN JACKET MEN'S STYLE# 50345 CLASSIC RAIN JACKET WOMEN'S STYLE# 50346 LONG CLASSIC RAIN JACKET WOMEN'S STYLE# 50347HERSCHEL SUPPLY COMPANY LTD美国$0
2026-08-03针织服装HERSCHEL SUPPLY CO LTD美国$0
2026-07-31女式外衣Helly Hansen (U.S.) Inc.美国$206
2026-07-30女式外衣Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大$28.3K
2026-07-30女式外衣Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大$69.2K
2026-07-30女式外衣Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大$120.3K
2026-07-30女式外衣Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大$190.6K
2026-07-30女式纺织服装Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大$21.9K

相关企业 · 同类产品

CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →