CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,350 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG PHụC NGOàI TRờI CPPC (VIệT NAM)

1,350
进口笔数
761
出口笔数
$18.84M
进口金额
$44.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
189
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $98.8K · 4 笔2023-09进口 $162.8K · 20 笔出口 $146.1K · 9 笔2023-10进口 $179.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 30 笔出口 $573.8K · 11 笔2023-12进口 $261.9K · 30 笔出口 $1.22M · 16 笔2024-01进口 $488.4K · 30 笔出口 $484.0K · 25 笔2024-02进口 $595.3K · 23 笔出口 $405.0K · 12 笔2024-03进口 $889.6K · 36 笔出口 $166.5K · 9 笔2024-04进口 $663.8K · 28 笔出口 $763.1K · 7 笔2024-05进口 $814.3K · 41 笔出口 $1.65M · 21 笔2024-06进口 $407.9K · 44 笔出口 $1.44M · 21 笔2024-07进口 $250.2K · 35 笔出口 $1.90M · 25 笔2024-08进口 $204.8K · 63 笔出口 $2.95M · 45 笔2024-09进口 $279.0K · 57 笔出口 $1.60M · 39 笔2024-10进口 $250.6K · 28 笔出口 $511.0K · 12 笔2024-11进口 $337.7K · 31 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-12进口 $391.5K · 32 笔出口 $1.14M · 26 笔2025-01进口 $478.7K · 19 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-02进口 $547.4K · 32 笔出口 $278.1K · 12 笔2025-03进口 $451.4K · 35 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-04进口 $516.7K · 37 笔出口 $1.15M · 17 笔2025-05进口 $488.4K · 40 笔出口 $1.43M · 25 笔2025-06进口 $170.2K · 33 笔出口 $1.27M · 17 笔2025-07进口 $205.8K · 23 笔出口 $2.50M · 27 笔2025-08进口 $270.6K · 19 笔出口 $2.41M · 52 笔2025-09进口 $303.4K · 35 笔出口 $1.04M · 18 笔2025-10进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-11进口 $345.4K · 38 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-12进口 $609.3K · 41 笔出口 $739.3K · 17 笔2026-01进口 $650.1K · 38 笔出口 $1.15M · 22 笔2026-02进口 $800.7K · 26 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-03进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.62M · 22 笔2026-04进口 $1.82M · 55 笔出口 $1.77M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $98.8K · 4 笔2023-09进口 $162.8K · 20 笔出口 $146.1K · 9 笔2023-10进口 $179.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.5K · 30 笔出口 $573.8K · 11 笔2023-12进口 $261.9K · 30 笔出口 $1.22M · 16 笔2024-01进口 $488.4K · 30 笔出口 $484.0K · 25 笔2024-02进口 $595.3K · 23 笔出口 $405.0K · 12 笔2024-03进口 $889.6K · 36 笔出口 $166.5K · 9 笔2024-04进口 $663.8K · 28 笔出口 $763.1K · 7 笔2024-05进口 $814.3K · 41 笔出口 $1.65M · 21 笔2024-06进口 $407.9K · 44 笔出口 $1.44M · 21 笔2024-07进口 $250.2K · 35 笔出口 $1.90M · 25 笔2024-08进口 $204.8K · 63 笔出口 $2.95M · 45 笔2024-09进口 $279.0K · 57 笔出口 $1.60M · 39 笔2024-10进口 $250.6K · 28 笔出口 $511.0K · 12 笔2024-11进口 $337.7K · 31 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-12进口 $391.5K · 32 笔出口 $1.14M · 26 笔2025-01进口 $478.7K · 19 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-02进口 $547.4K · 32 笔出口 $278.1K · 12 笔2025-03进口 $451.4K · 35 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-04进口 $516.7K · 37 笔出口 $1.15M · 17 笔2025-05进口 $488.4K · 40 笔出口 $1.43M · 25 笔2025-06进口 $170.2K · 33 笔出口 $1.27M · 17 笔2025-07进口 $205.8K · 23 笔出口 $2.50M · 27 笔2025-08进口 $270.6K · 19 笔出口 $2.41M · 52 笔2025-09进口 $303.4K · 35 笔出口 $1.04M · 18 笔2025-10进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-11进口 $345.4K · 38 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-12进口 $609.3K · 41 笔出口 $739.3K · 17 笔2026-01进口 $650.1K · 38 笔出口 $1.15M · 22 笔2026-02进口 $800.7K · 26 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-03进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.62M · 22 笔2026-04进口 $1.82M · 55 笔出口 $1.77M · 12 笔

工商档案

企业注册号4101435974
企查查编码QVNE7JGCW4
成立日期2014-12-12
联系地址Lô C15a, Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG PHỤC NGOÀI TRỜI CPPC (VIỆT NAM)
企业英文名称CPPC OUTDOOR WEAR (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C15A, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các Hoạt động bán lẻ hàng hóa và thương mại điện tử đối với các ngành nghề đăng ký sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định của Nghị định 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902974088
邮箱nhansucppc@cpow.com.vn
传真+842563841399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本531.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580710机织标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
590320聚氨酯纺织物
560410包覆橡胶绳
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
621020男式外衣
621030女式外衣
621040男式非针织服装
621111男式泳装
621050女式纺织服装
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
620349男式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾346$6.67M
中国680$6.13M
中国香港196$2.65M
越南180$2.17M
美国64$741.2K
韩国50$166.5K
泰国15$126.2K
意大利6$115.3K
葡萄牙4$57.7K
柬埔寨12$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰152$18.12M
美国250$17.08M
加拿大91$5.37M
澳大利亚23$1.05M
德国28$834.2K
泰国25$630.3K
越南47$531.0K
中国11$363.5K
智利11$303.7K
老挝3$90.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & F TRADING (HONG KONG) LTD中国香港141$4.85M装饰流苏、其他拉链
Grand Textile Co., Ltd.越南69$3.22M染色聚酯布、染色尼龙织物
Unitex International Button Accessories Ltd.中国50$998.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
Primaloft, Inc.英国40$953.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
BEMIS HONG KONG LTD中国香港45$920.7K自粘塑料片、其他塑料片材
Huamao (Xiamen) Special Material Co., Ltd.中国28$576.7K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Ningbo Enlly Trade Ltd.中国46$490.3K其他塑胶鞋、低密度聚乙烯
Nilorn East Asia Ltd.中国53$424.3K印刷标签、机织标签
Tai Tung Interlining International Ltd.中国46$288.6K染色合成经编织物、人造纤维绒布
CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.越南36$51.2K男式外衣、女式外衣

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helly Hansen AS挪威163$18.15M男式外衣、男式化纤裤
Helly Hansen (US), Inc.美国125$11.66M男式外衣、女式外衣
Helly Hansen Leisure Canada Inc.加拿大55$4.00M男式外衣、女式外衣
Newtimes Development Ltd.美国32$1.13M女式化纤裤、棉针织女衬衫
Jack Wolfskin GmbH & Co. KGaA德国28$834.1K女式针织外套、化纤针织服装
LI FUNG (TRADING) LTD中国香港71$794.9K男式泳装、女式夹克
C.P. Packaging Industry Co., Ltd.泰国17$355.9K8477机器零件、化纤男衬衫
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡27$266.5K女式合成泳装、印刷标签
Helly Hansen AS荷兰19$256.5K男式化纤裤、女式化纤裤
CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd.越南36$51.2K塑料衣着附件、机织标签

近期贸易明细

进口(共 1,350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$539
2026-04-29男式化纤大衣HELLY HANSEN FAR EAST LTD越南$50
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$539
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$624
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$1.1K
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$624
2026-04-29化纤女式大衣HELLY HANSEN FAR EAST LTD越南$25
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$933
2026-04-29化纤女式大衣HELLY HANSEN FAR EAST LTD越南$25
2026-04-29染色尼龙织物SEOJIN TEXTILE CO LTD韩国$933

出口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD以色列$28
2026-04-27男式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD葡萄牙$30
2026-04-27女式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD以色列$28
2026-04-27男式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD以色列$60
2026-04-27女式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD葡萄牙$29
2026-04-27女式外衣HERSCHEL SUPPLY CO.,LTD以色列$58
2026-04-24男式外衣HELLY HANSEN (US) INC美国$617
2026-04-24男式外衣HELLY HANSEN (US) INC美国$14.6K
2026-04-24男式外衣HELLY HANSEN (US) INC美国$618
2026-04-24男式外衣HELLY HANSEN (US) INC美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

CPPC Outdoor Wear (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →