Huy Minh Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HUY MINH
13
进口笔数
40
出口笔数
$260.8K
进口金额
$191.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-16
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312602497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD20FFM |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 41-43 Bình Thới, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HUY MINH |
| 企业英文名称 | HUY MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41-43 Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839629884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $260.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $191.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY MFG LTD | 中国香港 | 3 | $70.7K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Taizhou Huangyan Shunge Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Zhangjiagang Yijiu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Cangzhou Yi Xunda Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 矿物粉碎机、非泡沫塑料片 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| TY MFG Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| EU Trust (Tianjin) Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 灌装封口机、其他塑料包装制品 |
| Yiwu Noble Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245 | 化妆喷雾器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andaman Co., Ltd. | 俄罗斯 | 36 | $183.3K | 塑料容器、塑料管件 |
| Ningbo Andaman Plastic Co., Ltd. | 美国 | 4 | $8.3K | 塑料餐具、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料容器 | TY MFG LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | TY MFG LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | TY MFG LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | TY MFG LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-12 | 化妆喷雾器 | TY MFG LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-12 | 化妆喷雾器 | TY MFG LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 塑料容器 | TY MFG LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 塑料容器 | TY MFG LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-23 | 吹塑机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-23 | 吹塑机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $4.5K |
| 2025-12-16 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $446 |
| 2025-12-12 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $494 |
| 2025-12-11 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $6.1K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $4.4K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $4.9K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | ANDAMAN | 美国 | $5.9K |