Nguyen ATP Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGUYễN ATP
88
进口笔数
0
出口笔数
$744.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109978372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX7P7VQ |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 167 phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN ATP |
| 企业英文名称 | NGUYEN ATP IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 167 phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439712061 |
| 官网 | phutungotoatp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 50 | $624.0K |
| 泰国 | 39 | $96.9K |
| 日本 | 9 | $16.4K |
| 印度 | 2 | $6.2K |
| 斯洛伐克 | 3 | $422 |
| 中国 | 3 | $299 |
| 越南 | 2 | $268 |
| 加拿大 | 1 | $216 |
| 法国 | 2 | $172 |
| 马来西亚 | 2 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 34 | $481.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $142.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mobix Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $66.5K | 其他车辆零件、其他轴承 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $26.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Auto Parts East FZCO | 阿联酋 | 3 | $10.3K | 其他硫化橡胶制品、滑轮飞轮 |
| Auto Parts East FZCO | 阿联酋 | 2 | $6.9K | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $6.2K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Prime Auto Parts FZE | 阿联酋 | 4 | $4.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Mobix Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $182 | 火花点火发动机零件、泵及压缩机零件 |
| Prime Auto Parts FZE | 阿联酋 | 1 | $25 | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 贱金属铰链 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $146 |
| 2026-04-13 | 金属标牌 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $124 |
| 2026-04-13 | 其他硬塑料管 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $87 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $303 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $303 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $58 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $65 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $68 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | PT TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $68 |