Diamond Marine Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Xuất nhập khẩu DIAMOND MARINE
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$4.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401629765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVKWVC4 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | 58 Tôn Thất Đạm, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DIAMOND MARINE |
| 企业英文名称 | DIAMOND MARINE EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Tôn Thất Đạm, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0935207297 |
| 邮箱 | xuan.diamondmarine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 75 | $4.16M |
| 越南 | 3 | $107.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navotas Fishport Complex Market 2 | 菲律宾 | 22 | $1.26M | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Association of Fresh Fish Traders | 菲律宾 | 20 | $1.07M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Mindanao Food Corporation | 菲律宾 | 21 | $1.02M | 鱼肉制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 8 | $477.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Rell & Renn Fishing Corporation | 巴西 | 2 | $211.4K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| MINDANAO FOOD CORP | 2 | $118.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 | |
| Rell & Renn Fishing Corporation | 菲律宾 | 2 | $104.4K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Halieutic Resources Corporation | 菲律宾 | 1 | $70.6K | 其他冷冻鱼 |
| Mindanao Food Corp. | 越南 | 1 | $30.9K | 其他冷冻鱼 |
| Navotas Fishport Complex Market 2 Stall Owners Association, Inc. | 越南 | 1 | $25.6K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | MINDANAO FOOD CORP | — | $68.9K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | MINDANAO FOOD CORP | — | $12.2K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | MINDANAO FOOD CORP | — | $37.6K |
| 2025-12-16 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $128.3K |
| 2025-12-06 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $54.3K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $63.2K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $128.6K |
| 2025-11-11 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $26.7K |
| 2025-11-11 | 其他冷冻鱼 | ASSOCIATION OF FRESH FISH TRADERS | 菲律宾 | $54.4K |
| 2025-11-02 | 其他冷冻鱼 | NAVOTAS FISHPORT COMPLEX MARKET 2 | 菲律宾 | $126.7K |