Hung Thinh Long Xuyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH LONG XUYêN

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$8.77M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $369.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $448.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $369.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $448.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号1602097199
企查查编码QVN1487K6P
成立日期2019-03-25
联系地址Số 9, Đường 13, Khóm Bình Khánh 5, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH LONG XUYÊN
企业英文名称HUNG THINH LONG XUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khóm Hưng Thạnh, Phường Mỹ Thới, An Giang
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84945361138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030325冷冻鲤鱼
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030554干制鱼
030531干腌鱼片
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.66M
阿联酋44$1.64M
美国17$1.09M
科威特30$965.5K
英国13$507.3K
中国香港11$397.7K
韩国6$335.8K
伊拉克9$312.4K
阿曼10$302.5K
马来西亚9$270.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HHH Distribution LLC越南8$693.3K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
HHH Distribution, LLC美国8$570.6K其他食品制剂、冷冻蔬菜混合物
Al Muntazar United General Trading & Contracting Co.科威特11$372.7K冷冻鲤鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
SLS Co., Ltd.韩国6$335.8K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Al Muntazar United General Trading Co.科威特9$277.1K冷冻鲤鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Fma Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋8$252.0K冻鲶鱼片、冷冻鲤鱼
Ocean Treasure World Foods Ltd.中国7$249.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
H.R.A. General Trading Llc阿联酋6$234.0K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻甲壳动物
Backet Foodstuff Trading LLC阿联酋7$233.4K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻罗非鱼
Almasa Alhadeetha阿联酋8$221.0K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他干鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$40.6K
2026-04-29其他冷冻鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$1.8K
2026-04-29其他干鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$15.5K
2026-04-29冷冻鲤鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$1.6K
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$1.3K
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$6.4K
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$1.5K
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$431
2026-04-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼TOP LINE IMPORT & EXPORT INC$6.1K
2026-03-21冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼AR RAHMAN IMPORT EXPORT LLC$5.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Long Xuyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →