Hung Thinh Long Xuyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH LONG XUYêN
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$8.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602097199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1487K6P |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số 9, Đường 13, Khóm Bình Khánh 5, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH LONG XUYÊN |
| 企业英文名称 | HUNG THINH LONG XUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Hưng Thạnh, Phường Mỹ Thới, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945361138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030531 | 干腌鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.66M |
| 阿联酋 | 44 | $1.64M |
| 美国 | 17 | $1.09M |
| 科威特 | 30 | $965.5K |
| 英国 | 13 | $507.3K |
| 中国香港 | 11 | $397.7K |
| 韩国 | 6 | $335.8K |
| 伊拉克 | 9 | $312.4K |
| 阿曼 | 10 | $302.5K |
| 马来西亚 | 9 | $270.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HHH Distribution LLC | 越南 | 8 | $693.3K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| HHH Distribution, LLC | 美国 | 8 | $570.6K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜混合物 |
| Al Muntazar United General Trading & Contracting Co. | 科威特 | 11 | $372.7K | 冷冻鲤鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| SLS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $335.8K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Al Muntazar United General Trading Co. | 科威特 | 9 | $277.1K | 冷冻鲤鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Fma Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 8 | $252.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲤鱼 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 中国 | 7 | $249.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| H.R.A. General Trading Llc | 阿联酋 | 6 | $234.0K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻甲壳动物 |
| Backet Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $233.4K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冻罗非鱼 |
| Almasa Alhadeetha | 阿联酋 | 8 | $221.0K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $40.6K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $15.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲤鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $1.6K |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $1.3K |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $6.4K |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $431 |
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | TOP LINE IMPORT & EXPORT INC | — | $6.1K |
| 2026-03-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | AR RAHMAN IMPORT EXPORT LLC | — | $5.2K |