Kim Ocean Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM OCEAN

0
进口笔数
294
出口笔数
$0
进口金额
$22.66M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.2K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $465.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $832.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.2K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $465.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $832.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312662471
企查查编码QVN3VCSEAE
成立日期2014-02-26
联系地址79/11 đường Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM OCEAN
企业英文名称KIM OCEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79/11 đường Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842873062471
邮箱kimocean@kimoceanco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030324冷冻鲶鱼
030325冷冻鲤鱼
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030462冻鲶鱼片
160529保藏虾制品
851718其他电话机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时97$11.33M
喀麦隆50$6.41M
中国57$2.16M
荷兰24$758.7K
法国23$716.9K
西班牙13$394.7K
中国香港9$243.1K
越南6$170.5K
意大利6$151.5K
阿联酋4$125.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luyben N.V.比利时97$11.33M冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲤鱼
Congelcam S.A.喀麦隆49$6.24M其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Seapride Frozen Food Co., Ltd.科特迪瓦45$1.77M冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
Evia Foods S.A.S.法国22$665.4K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼
Kuehne + Heitz B.V.荷兰20$638.2K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼
Iberdigest S.L.西班牙13$394.7K冻罗非鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Makefood Future Co., Ltd.越南8$235.0K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
GREENS LTD中国香港8$215.8K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、糖果
Makefood International Co., Ltd.科特迪瓦4$155.9K冻鲶鱼片、冻罗非鱼
Inalca S.p.A.意大利6$151.5K冻罗非鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼GREENS LTD中国香港$25.9K
2026-03-27冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼KUHNE + HEITZ HOLLAND B.V.荷兰$32.3K
2026-03-27冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼KUHNE + HEITZ HOLLAND B.V.荷兰$32.3K
2026-03-07冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼KUHNE + HEITZ HOLLAND B.V.荷兰$27.8K
2026-02-28冷冻鲶鱼SEAPRIDE FROZEN FOOD CO LTD中国$32.9K
2026-02-03冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼GREENS LTD中国香港$26.8K
2026-01-30冷冻鲶鱼SEAPRIDE FROZEN FOOD CO LTD中国$32.4K
2026-01-23冷冻鲶鱼SEAPRIDE FROZEN FOOD CO LTD中国$32.4K
2026-01-18冷冻鲶鱼SEAPRIDE FROZEN FOOD CO LTD中国$32.4K
2026-01-18冷冻鲶鱼SEAPRIDE FROZEN FOOD CO LTD中国$32.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Ocean Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →