Phu Duong Materials & Technology One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư Và Kỹ THUậT PHú DươNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300880391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YNNTJP |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Thế Lợi, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ VÀ KỸ THUẬT PHÚ DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thế Lợi, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84987767338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 塑料管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-08-27 | 其他塑料制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-08-27 | 其他塑料制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-08-27 | 硬质PVC管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-08-27 | 硬质PVC管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-08-27 | 硬质PVC管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-08-27 | 金属直锯条 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-08-27 | 钳子镊子 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁管件 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $3 |