Thien Anh Phuoc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN ANH PHướC
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$2.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801238602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6UWYFV |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Số 999, đường ĐT741, Thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ANH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | THIEN ANH PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 999, đường ĐT741, Thôn Phú Thịnh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0828134444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.14M |
| 泰国 | 2 | $344.4K |
| 中国台湾 | 2 | $230.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEL & Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.19M | 去壳腰果、硅锰铁合金 |
| JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 3 | $690.8K | 去壳腰果 | |
| D&D Diamond Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $525.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Xingda Agricultural Professional Cooperative | 1 | $231.2K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Longjin Agricultural Professional Cooperative | 1 | $229.6K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGDA AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $231.2K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $230.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGJIN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $229.6K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $230.3K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $230.3K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | D & D DIAMOND TRADING CO LTD | 泰国 | $19.6K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | D & D DIAMOND TRADING CO LTD | 泰国 | $14.0K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | D & D DIAMOND TRADING CO LTD | 泰国 | $50.4K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | D & D DIAMOND TRADING CO LTD | 泰国 | $52.5K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | D & D DIAMOND TRADING CO LTD | 泰国 | $20.7K |