Nam Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Hà
106
进口笔数
214
出口笔数
$12.42M
进口金额
$28.94M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301394534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTAX28T |
| 成立日期 | 1996-10-26 |
| 联系地址 | 12A13 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838400171 |
| 邮箱 | namha@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0838403154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 271210 | 凡士林 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 330210 | 食品香料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 6 | $2.46M |
| 印度 | 10 | $2.29M |
| 几内亚比绍 | 3 | $1.89M |
| 玻利维亚 | 7 | $1.29M |
| 科特迪瓦 | 4 | $1.11M |
| 加纳 | 2 | $685.4K |
| 新西兰 | 16 | $515.9K |
| 印度尼西亚 | 29 | $484.2K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $334.2K |
| 中国 | 16 | $319.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 65 | $9.53M |
| 墨西哥 | 47 | $8.05M |
| 美国 | 52 | $5.28M |
| 摩洛哥 | 21 | $2.27M |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $590.9K |
| 波兰 | 3 | $232.0K |
| 克罗地亚 | 2 | $227.5K |
| 越南 | 2 | $223.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $109.9K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 7 | $2.23M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 几内亚比绍 | 3 | $1.89M | 带壳腰果 |
| Lion Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.82M | 带壳腰果 |
| Praramb Agri Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $732.1K | 带壳腰果、干木豆 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 29 | $484.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Agri Global Commodity DMCC | 阿联酋 | 4 | $453.4K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Thar Oil Refinery FZC | 阿联酋 | 7 | $193.0K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $127.1K | 硫酸、碳酸钠 |
| Affrolatam Wax Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $106.5K | 凡士林 |
| Noor Jelly & Wax Innovation Raw Material Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $104.2K | 凡士林 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 43 | $7.40M | 干辣椒、980200 |
| Frumesa S.L. | 西班牙 | 29 | $4.44M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Cibo Vita Inc. | 美国 | 43 | $3.93M | 去壳腰果、塑料容器 |
| Agroserc S.A. | 西班牙 | 16 | $2.67M | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| FRUTOS SECOS AURO SLU | 9 | $1.59M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| CROWN POINT LTD | 美国 | 7 | $960.2K | 去壳腰果、原蔗糖 |
| Soconarjiss Sarl | 摩洛哥 | 9 | $915.6K | 去壳腰果、去壳扁豆 |
| Ferrer Segarra S.A. | 西班牙 | 4 | $712.3K | 去壳腰果、其他粟米 |
| IP Ibraelv ZH | 哈萨克斯坦 | 4 | $590.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Mercamel Sarl | 摩洛哥 | 4 | $366.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非轻质石油 | Baotou Huahai Chem Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-01 | 丙二醇 | Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-14 | 水杨酸及盐 | Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-05-07 | 其他氧杂环化合物 | Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-07 | 其他氧杂环化合物 | Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-04 | 凡士林 | AFROLATAM WAX TRADING LLC | 土耳其 | $58.8K |
| 2026-05-04 | 其他有机表面活性剂 | Guangzhou Shengqing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $698 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $189.9K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $175.9K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | Marjan Voce d.o.o. | 克罗地亚 | $113.8K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Marjan Voce d.o.o. | 克罗地亚 | $113.8K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | Frumesa S.L. | 西班牙 | $171.7K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | Ferrer Segarra S.A. | 西班牙 | $179.9K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | FRUTOS SECOS AURO SLU | — | $183.2K |
| 2026-05-28 | 去壳腰果 | Frumesa S.L. | 西班牙 | $173.3K |
| 2026-05-27 | 去壳腰果 | Cortezas Y Papas Valencia S.L. | — | $70.4K |
| 2026-05-27 | 去壳腰果 | Cortezas Y Papas Valencia S.L. | — | $44.2K |