Nam Ha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Hà

106
进口笔数
214
出口笔数
$12.42M
进口金额
$28.94M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $599.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 5 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $865.9K · 7 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $788.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 4 笔2024-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $848.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2024-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $116.6K · 2 笔出口 $630.9K · 4 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $1.17M · 7 笔2024-08进口 $299.2K · 3 笔出口 $1.21M · 7 笔2024-09进口 $224.0K · 4 笔出口 $988.8K · 6 笔2024-10进口 $336.7K · 4 笔出口 $961.9K · 6 笔2024-11进口 $355.2K · 3 笔出口 $484.6K · 3 笔2024-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $987.1K · 5 笔2025-01进口 $410.4K · 4 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-02进口 $982.2K · 5 笔出口 $450.2K · 3 笔2025-03进口 $415.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $364.1K · 2 笔2025-05进口 $106.7K · 4 笔出口 $720.5K · 4 笔2025-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $182.1K · 1 笔2025-07进口 $409.5K · 2 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-08进口 $257.2K · 3 笔出口 $626.5K · 5 笔2025-09进口 $651.3K · 4 笔出口 $758.6K · 5 笔2025-10进口 $44.9K · 2 笔出口 $1.21M · 9 笔2025-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $582.5K · 4 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $867.5K · 7 笔2026-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $768.5K · 5 笔2026-02进口 $373.6K · 4 笔出口 $647.2K · 4 笔2026-03进口 $61.3K · 3 笔出口 $1.11M · 7 笔2026-04进口 $160.2K · 2 笔出口 $1.36M · 8 笔2026-05进口 $96.0K · 4 笔出口 $932.1K · 6 笔2026-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $1.13M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $599.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $654.6K · 5 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $865.9K · 7 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $788.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 4 笔2024-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $848.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2024-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $116.6K · 2 笔出口 $630.9K · 4 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $1.17M · 7 笔2024-08进口 $299.2K · 3 笔出口 $1.21M · 7 笔2024-09进口 $224.0K · 4 笔出口 $988.8K · 6 笔2024-10进口 $336.7K · 4 笔出口 $961.9K · 6 笔2024-11进口 $355.2K · 3 笔出口 $484.6K · 3 笔2024-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $987.1K · 5 笔2025-01进口 $410.4K · 4 笔出口 $119.0K · 1 笔2025-02进口 $982.2K · 5 笔出口 $450.2K · 3 笔2025-03进口 $415.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $364.1K · 2 笔2025-05进口 $106.7K · 4 笔出口 $720.5K · 4 笔2025-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $182.1K · 1 笔2025-07进口 $409.5K · 2 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-08进口 $257.2K · 3 笔出口 $626.5K · 5 笔2025-09进口 $651.3K · 4 笔出口 $758.6K · 5 笔2025-10进口 $44.9K · 2 笔出口 $1.21M · 9 笔2025-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $582.5K · 4 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $867.5K · 7 笔2026-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $768.5K · 5 笔2026-02进口 $373.6K · 4 笔出口 $647.2K · 4 笔2026-03进口 $61.3K · 3 笔出口 $1.11M · 7 笔2026-04进口 $160.2K · 2 笔出口 $1.36M · 8 笔2026-05进口 $96.0K · 4 笔出口 $932.1K · 6 笔2026-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $1.13M · 7 笔

工商档案

企业注册号0301394534
企查查编码QVNSTAX28T
成立日期1996-10-26
联系地址12A13 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842838400171
邮箱namha@hcm.vnn.vn
传真0838403154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
330290工业用芳香物质
271210凡士林
271019非轻质石油
282710氯化铵
330210食品香料
340239其他阴离子表面活性剂
340249其他有机表面活性剂
290532丙二醇
291821水杨酸及盐

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克6$2.46M
印度10$2.29M
几内亚比绍3$1.89M
玻利维亚7$1.29M
科特迪瓦4$1.11M
加纳2$685.4K
新西兰16$515.9K
印度尼西亚29$484.2K
坦桑尼亚2$334.2K
中国16$319.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙65$9.53M
墨西哥47$8.05M
美国52$5.28M
摩洛哥21$2.27M
哈萨克斯坦4$590.9K
波兰3$232.0K
克罗地亚2$227.5K
越南2$223.9K
澳大利亚1$109.9K
哥斯达黎加3$106.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
South Kerala Cashew Exporters印度7$2.23M带壳腰果、去壳腰果
South Kerala Cashew Exporters几内亚比绍3$1.89M带壳腰果
Lion Overseas Pte. Ltd.新加坡4$1.82M带壳腰果
Praramb Agri Trading DMCC阿联酋4$732.1K带壳腰果、干木豆
PT MANE INDONESIA印度尼西亚29$484.2K食品香料、工业用芳香物质
Agri Global Commodity DMCC阿联酋4$453.4K带壳腰果、非种用大豆
Thar Oil Refinery FZC阿联酋7$193.0K非轻质石油、轻质石油油品
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡7$127.1K硫酸、碳酸钠
Affrolatam Wax Trading LLC阿联酋3$106.5K凡士林
Noor Jelly & Wax Innovation Raw Material Trading LLC阿联酋3$104.2K凡士林

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V.墨西哥43$7.40M干辣椒、980200
Frumesa S.L.西班牙29$4.44M去壳腰果、其他加工水果
Cibo Vita Inc.美国43$3.93M去壳腰果、塑料容器
Agroserc S.A.西班牙16$2.67M去壳腰果、番石榴芒果山竹
FRUTOS SECOS AURO SLU9$1.59M去壳腰果、坚果及种子
CROWN POINT LTD美国7$960.2K去壳腰果、原蔗糖
Soconarjiss Sarl摩洛哥9$915.6K去壳腰果、去壳扁豆
Ferrer Segarra S.A.西班牙4$712.3K去壳腰果、其他粟米
IP Ibraelv ZH哈萨克斯坦4$590.9K去壳腰果、其他加工水果
Mercamel Sarl摩洛哥4$366.8K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非轻质石油Baotou Huahai Chem Co., Ltd.中国$20.4K
2026-06-01丙二醇Shandong Wanling Chemical Co., Ltd.中国$8.0K
2026-05-14水杨酸及盐Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18.0K
2026-05-07其他氧杂环化合物Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-07其他氧杂环化合物Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-04凡士林AFROLATAM WAX TRADING LLC土耳其$58.8K
2026-05-04其他有机表面活性剂Guangzhou Shengqing Biotechnology Co., Ltd.中国$14.4K
2026-04-10食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$3.9K
2026-04-10工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-04-10工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$698

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30去壳腰果Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V.墨西哥$189.9K
2026-06-29去壳腰果Chiles y Condimentos Azteca, S.A. de C.V.墨西哥$175.9K
2026-06-23去壳腰果Marjan Voce d.o.o.克罗地亚$113.8K
2026-06-22去壳腰果Marjan Voce d.o.o.克罗地亚$113.8K
2026-06-17去壳腰果Frumesa S.L.西班牙$171.7K
2026-06-03去壳腰果Ferrer Segarra S.A.西班牙$179.9K
2026-06-03去壳腰果FRUTOS SECOS AURO SLU—$183.2K
2026-05-28去壳腰果Frumesa S.L.西班牙$173.3K
2026-05-27去壳腰果Cortezas Y Papas Valencia S.L.—$70.4K
2026-05-27去壳腰果Cortezas Y Papas Valencia S.L.—$44.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →