Hoang Phat PCCC Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Thương Mại Pccc Hoàng Phát
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$48.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700637468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA787EJV |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PCCC HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT PCCC SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 09813986868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $48.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Dae Dong Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、非数控金属冲孔机 |
| Daedong Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他乙烯聚合物、自粘塑料卷 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $934 | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $848 | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 灭火器 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2024-07-03 | 灭火器 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $435 |
| 2023-09-05 | 未硫化橡胶片 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-09-05 | 铅酸蓄电池 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-09-05 | 静止变流器 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-09-05 | 阀门龙头 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-09-05 | 其他钢铁制品 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $229 |
| 2023-09-05 | 止回阀 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2023-09-05 | 电气信号装置 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 安全阀 | DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | $73 |