Vinh Phuc Khai Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHAI QUANG VĩNH PHúC

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$997.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号2500601563
企查查编码QVNGKEKP10
成立日期2018-04-05
联系地址TDP Minh Quyết, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI QUANG VĨNH PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+84334099583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842410灭火器
732690其他钢铁制品
853110电气信号装置
854449绝缘电线
842420喷枪
842490喷雾机零件
940549非LED电灯装置
831130金属焊条
392690其他塑料制品
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$997.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南10$690.9K其他电子IC、其他塑料包装制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南10$174.8K其他塑料制品、电动机及零件
Hanbo ENC Co., Ltd.越南6$63.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
NT Vina Co., Ltd.越南1$17.9K其他铝制品、其他塑料制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$17.8K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$6.2K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.9K其他电子IC、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南2$1.6K其他寝具、瓦楞纸箱
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不锈钢管件HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$97
2026-04-25其他钢铁制品HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$72
2026-04-25阀门龙头HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$13
2026-04-25其他钢铁管件HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$29
2026-04-25焊接钢管HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$6.1K
2026-04-25不锈钢管件HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$9
2026-04-25焊接钢管HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$59
2026-04-25纺织水龙软管HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$29
2026-04-25不锈钢管件HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$5
2026-04-25不锈钢管件HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Khai Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →