Vinh Phuc Khai Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI QUANG VĩNH PHúC
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$997.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500601563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKEKP10 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | TDP Minh Quyết, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI QUANG VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84334099583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $997.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $690.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $174.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $63.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $1.6K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 焊接钢管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-25 | 焊接钢管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-25 | 纺织水龙软管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |