Vietnam GPAINT Industrial Paints Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他锡制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN CôNG NGHIệP GPAINT VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JSXPMV |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | C41, Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN CÔNG NGHIỆP GPAINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GPAINT INDUSTRIAL PAINTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C41, Khu Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961892972 |
| 官网 | www.gpaint.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $91.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Huatai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.0K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-10 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-10-13 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-27 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-07-03 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-01-29 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-11-21 | 其他锡制品 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |